Tìm kiếm Nâng cao
Kết quả Tìm kiếm
Tìm thấy 270 kết quả
TRANG 2: Công nghệ và Các thành phần lõi
2.1. Nền tảng WSO2 Micro Integrator (MI) 4.4.0 Hệ thống sử dụng WSO2 MI - một nền tảng mã nguồn mở mạnh mẽ nhất thế giới về ESB. Các ưu điểm chính: Tốc độ xử lý: Khả năng xử lý hàng ngàn giao dịch/giây với cơ chế non-blocking I/O. Linh hoạt: Hỗ trợ mọi lo...
TRANG 3: Phân tích bài toán liên thông LGSP - NGSP
3.1. Mô hình kết nối Liên thông Quốc gia (NGSP) Dự án thực hiện vai trò là Gateway trung gian giữa Địa phương và Trung ương: Hướng đi lên (Upstream): Các app địa phương gọi API qua LGSP -> LGSP thực hiện ký số/xác thực -> Gửi lên NDXP/NGSP. Hướng đi xuống...
TRANG 4: Chi tiết Cơ sở dữ liệu vận hành (Core Schema)
Hệ thống yêu cầu các bảng dữ liệu sau trong ESB_DB để có thể vận hành các tính năng nâng cao: 4.1. Quản lý trạng thái Khóa (sync_lock) Bảng này cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính duy nhất của các tiến trình đồng bộ (Task). Cấu trúc SQL: CREATE TABLE `sy...
CHƯƠNG II: KIẾN TRÚC VÀ CÁC LOẠI HÌNH DỊCH VỤ
Cấu trúc dự án và loại hình hiện có
TRANG 1: Dịch vụ API REST (Gateway Layer)
1.1. Cấu trúc và Vị trí Các định nghĩa API nằm tại: src/main/wso2mi/artifacts/apis. Mỗi API trong dự án LGSP đóng vai trò là một Gateway, thực hiện bảo mật, ghi log và điều phối yêu cầu. 1.2. Luồng xử lý tiêu biểu (Ví dụ: GuiNhanVanBan API) Hệ thống sử dụng...
TRANG 2: Tầng Dịch vụ Dữ liệu (Data Services - DSS)
2.1. Khái niệm và Vai trò Dự án sử dụng các file cấu hình .dbs (tại src/main/wso2mi/artifacts/data-services) để trực tiếp thao tác với cơ sở dữ liệu mà không cần viết code Java/Spring. 2.2. Các dịch vụ trọng yếu SyncTaskService.dbs: Quản lý toàn bộ vòng đ...
TRANG 3: Hệ thống Proxy và Cầu nối Hệ thống cũ (Legacy)
3.1. Proxy Services Dành cho các hệ thống backend cũ sử dụng giao thức SOAP/XML. Các Proxy này nằm tại src/main/wso2mi/artifacts/proxy-services. Thực hiện chuyển đổi Payload từ JSON sang XML (qua Payload Factory) để gọi vào các hệ thống cũ. Trải qua các b...
TRANG 4: Trục Tin nhắn RabbitMQ & Kafka (Messaging Layer)
4.1. Hệ thống RabbitMQ (Reliable Messaging) Được cấu hình thông qua MessageStore và MessageProcessor: Message Store: EDXMLMessageStore kết nối trực tiếp tới Queue trên RabbitMQ. Message Processor: SendEdoc2 đóng vai trò là "Worker" thức dậy định kỳ để đẩy...
CHƯƠNG III: CƠ CHẾ ĐỒNG BỘ DỮ LIỆU TỰ ĐỘNG
Xử lý đồng bộ dữ liệu lớn
TRANG 1: Sơ đồ luồng hoạt động tổng quát (Sequence Diagram)
Hệ thống đồng bộ của LGSP không chạy theo lịch cứng mà chạy theo cơ chế "Quét và Đánh giá" (Scan & Evaluate) dựa trên cấu hình linh hoạt trong Database. Sau khi Task kích hoạt, hệ thống sẽ đi qua một chuỗi các Sequence có nhiệm vụ chuyên biệt để đảm bảo t...
TRANG 2: Bộ máy điều phối Task (Orchestrator)
2.1. MultiEndpointSyncTask (Điểm khởi đầu) Nằm tại: src/main/wso2mi/artifacts/tasks/MultiEndpointSyncTask.xml. Class: org.apache.synapse.startup.tasks.MessageInjector. Cơ chế: Task này không chứa logic đồng bộ. Nó đóng vai trò "còi báo động" định kỳ cứ mỗ...
TRANG 3: Phân tích Logic Đánh giá Cron Expression (JS Engine)
3.1. Tại sao cần JavaScript? WSO2 MI mặc định không có hàm so sánh thời gian với biểu thức Cron phức tạp (như 0 0/15 * * * ?). Do đó, dự án sử dụng JavaScript (Nashorn Engine) để gọi trực tiếp các thư viện Java của Quarkz. 3.2. Chi tiết mã nguồn Evaluator T...
TRANG 4: Thực thi và Cập nhật trạng thái (Runner)
4.1. RunTaskSequence (Bộ thực thi) Ngay khi nhận được tín hiệu shouldRun = true, Runner sẽ thực hiện: Locking: Gọi lockSync để đánh dấu hệ thống đang bận thực hiện nghiệp vụ nặng. Dynamic Call: Sử dụng sequence_name lấy từ DB để gọi đến Sequence xử lý ngh...
CHƯƠNG IV: CẤU HÌNH VÀ MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH
Cấu hình tích hợp các công nghệ
TRANG 1: Toàn tập cấu hình Deployment.toml
Tệp deployment/deployment.toml là file cấu hình duy nhất của WSO2 Micro Integrator. Mọi thông số từ Port, Memory đến Database đều được quản lý tại đây. 1.1. Cấu hình Server cơ bản [server]: Thiết lập offset. Nếu trong mạng có nhiều node WSO2, mỗi node cần ...
TRANG 2: Quản lý Datasources và Kết nối Cơ sở dữ liệu
Dự án LGSP yêu cầu 3 nguồn dữ liệu chính được định nghĩa trong block [[datasource]]: 2.1. Nguồn dữ liệu ESB_DB Đây là nơi lưu trữ "trạng thái" của trục tích hợp. Vai trò: Quản lý bảng job_schedule, sync_lock, api_logs. Driver: Sử dụng com.mysql.cj.jdbc.D...
TRANG 3: Broker và Messaging Configuration (RabbitMQ/Kafka)
3.1. Cấu hình RabbitMQ (Transport) Để sử dụng được mô hình "Store-and-Forward" (Gửi văn bản điện tử), bạn cần kích hoạt: [transport.rabbitmq.sender]: Cho phép WSO2 MI đẩy tin vào Queue. [transport.rabbitmq.listener]: Cho phép WSO2 MI lắng nghe và xử lý ti...
TRANG 4: Bảo mật, Keystores và Certificates
LGSP là hệ thống chính quyền, yêu cầu bảo mật HTTPS và mã hóa dữ liệu. 4.1. Quản lý Keystores Nằm tại repository/resources/security/: wso2carbon.jks: Chứa chứng chỉ SSL của Server LGSP (Dùng cho HTTPS). client-truststore.jks: Chứa các Public Key của đối ...