TRANG 4: Chi tiết Cơ sở dữ liệu vận hành (Core Schema)
Hệ thống yêu cầu các bảng dữ liệu sau trong ESB_DB để có thể vận hành các tính năng nâng cao:
4.1. Quản lý trạng thái Khóa (sync_lock)
Bảng này cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính duy nhất của các tiến trình đồng bộ (Task).
- Cấu trúc SQL:
-
CREATE TABLE `sync_lock` ( `lock_key` varchar(50) NOT NULL COMMENT 'Mã khóa duy nhất của Task', `is_locked` tinyint(1) DEFAULT '0' COMMENT '1: Đang bận, 0: Sẵn sàng', `locked_at` datetime DEFAULT NULL COMMENT 'Thời điểm bắt đầu chạy', PRIMARY KEY (`lock_key`) ) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4;
4.2. Quản lý Lập lịch Task động (job_schedule)
Cho phép Admin cấu hình lịch chạy mà không cần sửa code WSO2.
- Cấu trúc SQL:
CREATE TABLE `job_schedule` (
`id` int(11) NOT NULL AUTO_INCREMENT,
`service_code` varchar(100) NOT NULL COMMENT 'Mã nghiệp vụ (Vd: DM_TTHC)',
`cron_expression` varchar(50) NOT NULL COMMENT 'Ví dụ: 0 0 * * * ? (Chạy mỗi giờ)',
`sequence_name` varchar(100) NOT NULL COMMENT 'Tên Sequence xử lý chính',
`sync_endpoint_path` text COMMENT 'URL API đích',
`last_run` datetime DEFAULT NULL COMMENT 'Lần chạy thành công cuối cùng',
`status` tinyint(1) DEFAULT '1' COMMENT '1: Kích hoạt, 0: Tái kích hoạt',
PRIMARY KEY (`id`)
) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4;
4.3. Quản lý Nhật ký truy cập (api_logs)
- Cấu trúc SQL:
CREATE TABLE `api_logs` (
`id` bigint(20) NOT NULL AUTO_INCREMENT,
`api_name` varchar(100) DEFAULT NULL,
`request_time` datetime DEFAULT NULL,
`log_level` varchar(20) DEFAULT NULL,
`message` text DEFAULT NULL,
`serviceCode` varchar(100) DEFAULT NULL,
`systemCode` varchar(100) DEFAULT NULL,
`headers` text DEFAULT NULL,
PRIMARY KEY (`id`)
) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4;
Không có bình luận nào để hiển thị
Không có bình luận nào để hiển thị