Các bước viết testcase
1. Lý thuyết chung – Tại sao phải viết test case theo chuẩn này?
- Mục tiêu cuối cùng: Đảm bảo 100% coverage các khía cạnh: Giao diện + Chức năng + Tích hợp + API + SQL + Ghi log + Điều hướng & UX.
- Nguyên tắc cốt lõi:
- Mọi test case phải cụ thể, kiểm chứng được (có thể verify bằng mắt, bằng DB, bằng response API).
- Phải có test data + SQL query để kiểm tra dữ liệu thực tế.
- Luôn bao gồm cả positive case (thành công) và negative case (lỗi, biên giới).
- Mọi hành động quan trọng phải có Ghi log và DB verification.
- Tuân thủ UI/UX Design Guideline (font, màu, spacing, responsive…).
Quy ước chung (bắt buộc):
- ID test case: Dự án_module_xxx (xxx tăng dần liên tục). Ví dụ: TCSG_DHVB_001
- Mã chức năng: Mã chức năng của module/màn hình (BA cung cấp).
- Loại test: Giao diện / Chức năng / Tích hợp / API / SQL / Ghi log / Điều hướng & UX.
- UAT: Có / Không. (Để chọn các happy case thêm vào tài liệu UAT)
- Test Data: Là dữ liệu mẫu cụ thể để thực hiện test (Có thể là câu truy vấn SQL hoặc dự liệu nhập liệu).
2. Template chung cho 1 test case (dùng cho mọi loại)
| Cột | Nội dung cần điền |
|---|---|
| Mã chức năng | F1002 |
| ID | TCSG_QLVB_001 |
| Loại test | Giao diện / Chức năng… |
| UAT | Có / Không |
| Tên chức năng | Thêm mới văn bản đến |
| Tên tác nhân chính | Văn thư |
| Điều kiện trước | Màn hình Thêm mới văn bản đến đã mở |
| Test Data | SELECT * FROM book_documents WHERE ... |
| Mô tả trường hợp sử dụng | Kiểm tra trường Sổ văn bản* |
| Tên các trường hợp kiểm thử chức năng | Kiểm tra để trống trường Sổ văn bản* |
| Mô tả các bước thực hiện kiểm thử | 1. Để trống trường… 2. Nhập thông tin còn lại hợp lệ 3. Nhấn Lưu |
| Kết quả mong đợi | Hiển thị thông báo “Vui lòng chọn Sổ văn bản.” + highlight trường |
| Kết quả thực tế | (để tester điền sau) |
| Ghi chú | (nếu cần) |