Trang 4.3: Các tham số nâng cao (Sử dụng --force, --path, --quiet).
1. Tổng quan các tham số
Công cụ ag-kit hỗ trợ nhiều tham số (options/flags) để tinh chỉnh hành vi cho từng tình huống cụ thể.
| Tham số | Lệnh áp dụng | Chức năng tóm tắt |
|---|---|---|
--force |
init |
Ghi đè thư mục .agent/ đã tồn tại |
--path |
init |
Chỉ định thư mục cài đặt khác thay vì thư mục hiện tại |
--branch |
init, update |
Chọn nhánh Git cụ thể để tải về |
--quiet |
init, update |
Chạy im lặng, ẩn bớt output |
--dry-run |
init, update |
Xem trước các thao tác sẽ thực hiện mà không thực sự làm gì |
2. Tham số --force
Chức năng
Cho phép ghi đè lên thư mục .agent/ đã tồn tại. Mặc định, ag-kit init sẽ báo lỗi nếu thư mục này đã có.
Cú pháp
bash
ag-kit init --force
Khi nào dùng
| Tình huống | Dùng --force không? |
|---|---|
| Cài đặt lần đầu | ❌ Không cần |
Thư mục .agent/ đã tồn tại, muốn cài lại |
✅ Cần thiết |
| Muốn xóa mọi tùy chỉnh và trở về mặc định | ✅ Cần thiết |
| Cần reset Kit sau khi thử nghiệm hỏng | ✅ Cần thiết |
Ví dụ
bash
# Thử cài đặt thông thường (sẽ báo lỗi nếu đã có .agent/)
ag-kit init
# Error: .agent/ already exists. Use --force to overwrite.
# Cài đặt lại với --force
ag-kit init --force
# ✅ Overwriting .agent/... Done!
⚠️ Cảnh báo: --force sẽ xóa toàn bộ thư mục .agent/ hiện tại trước khi cài lại. Mọi tùy chỉnh trong đó sẽ bị mất. Hãy sao lưu trước nếu cần.
3. Tham số --path
Chức năng
Chỉ định thư mục đích để cài đặt Kit thay vì thư mục hiện tại trong terminal.
Cú pháp
bash
ag-kit init --path <đường-dẫn-đến-thư-mục>
Khi nào dùng
| Tình huống | Ví dụ |
|---|---|
| Cài vào thư mục con cụ thể | ag-kit init --path ./apps/frontend |
| Cài vào monorepo package | ag-kit init --path ./packages/web |
| Cài vào đường dẫn tuyệt đối | ag-kit init --path /home/user/projects/myapp |
Không muốn phải cd vào thư mục |
ag-kit init --path ./client |
Ví dụ thực tế
bash
# Cấu trúc monorepo:
my-monorepo/
├── apps/
│ ├── web/ ← muốn cài vào đây
│ └── mobile/ ← và cả đây
└── packages/
# Cài vào web app mà không cần cd
ag-kit init --path ./apps/web
# Cài vào mobile app
ag-kit init --path ./apps/mobile
# Kết hợp với --force nếu đã có .agent/ cũ
ag-kit init --path ./apps/web --force
4. Tham số --branch
Chức năng
Chỉ định nhánh Git cụ thể trên repository để tải bộ kit. Mặc định sử dụng nhánh main (phiên bản ổn định nhất).
Cú pháp
bash
ag-kit init --branch <tên-nhánh>
ag-kit update --branch <tên-nhánh>
Các nhánh phổ biến
| Nhánh | Mô tả | Nên dùng |
|---|---|---|
|
|
Phiên bản ổn định chính thức | ✅ Production, dự án thực tế |
dev |
Phiên bản phát triển, có thể không ổn định | 🧪 Thử nghiệm tính năng mới |
Ví dụ
bash
# Cài từ nhánh chính thức (mặc định)
ag-kit init
# Tương đương với:
ag-kit init --branch main
# Thử nghiệm tính năng mới nhất (chưa phát hành)
ag-kit init --branch dev
# Cập nhật từ nhánh dev
ag-kit update --branch dev
Lưu ý: Nhánh dev có thể chứa các tính năng chưa hoàn thiện. Chỉ dùng cho môi trường phát triển và thử nghiệm cá nhân.
5. Tham số --quiet
Chức năng
Chạy lệnh ở chế độ im lặng — ẩn bớt các thông báo thông thường, chỉ hiển thị lỗi nghiêm trọng (nếu có).
Cú pháp
bash
ag-kit init --quiet
ag-kit update --quiet
Khi nào dùng
- CI/CD pipelines: Khi bạn không muốn log quá dài làm rối output của build pipeline.
- Script tự động: Khi chạy trong script shell không cần đọc log chi tiết.
- Chạy hàng loạt: Khi cần cài/cập nhật Kit cho nhiều dự án cùng lúc.
Ví dụ trong GitHub Actions
yaml
name: Setup Antigravity Kit
on: [push]
jobs:
setup:
runs-on: ubuntu-latest
steps:
- uses: actions/checkout@v3
- name: Install Node.js
uses: actions/setup-node@v3
with:
node-version: '20'
- name: Install Antigravity Kit
run: |
npm install -g @vudovn/ag-kit
ag-kit init --quiet --force
6. Tham số --dry-run
Chức năng
Thực hiện một lần chạy "giả định" — hiển thị tất cả những gì sẽ xảy ra nhưng không thực sự làm gì trên hệ thống. Không tạo, không xóa, không thay đổi file nào.
Cú pháp
bash
ag-kit init --dry-run
ag-kit update --dry-run
Khi nào dùng
- Trước khi cài đặt trên dự án quan trọng để xem trước thao tác.
- Kiểm tra xem lệnh có hoạt động đúng không mà không có rủi ro.
- Xem danh sách file sẽ được tạo ra.
Ví dụ kết quả của --dry-run
bash
ag-kit init --dry-run
[DRY RUN] The following actions would be performed:
- Create directory: ./.agent/
- Create file: ./.agent/ARCHITECTURE.md
- Create file: ./.agent/AGENT_FLOW.md
- Create directory: ./.agent/agents/ (20 files)
- Create directory: ./.agent/skills/ (36 directories)
- Create directory: ./.agent/workflows/ (11 files)
- Create directory: ./.agent/rules/
- Create directory: ./.agent/scripts/
[DRY RUN] No changes were made.
7. Kết hợp nhiều tham số
Các tham số có thể kết hợp với nhau tùy ý:
bash
# Cài vào thư mục cụ thể, ghi đè nếu tồn tại, chạy im lặng
ag-kit init --path ./apps/web --force --quiet
# Xem trước thao tác cập nhật từ nhánh dev
ag-kit update --branch dev --dry-run
# Cài đặt vào thư mục cụ thể, xem trước (không thực sự làm)
ag-kit init --path ./packages/shared --dry-run
8. Bảng tham chiếu nhanh (Quick Reference)
bash
# Cài đặt cơ bản
ag-kit init
# Cài đặt (ghi đè nếu đã có)
ag-kit init --force
# Cài vào thư mục khác
ag-kit init --path ./my-app
# Cài từ nhánh cụ thể
ag-kit init --branch dev
# Chạy im lặng (cho CI/CD)
ag-kit init --quiet --force
# Xem trước không làm gì
ag-kit init --dry-run
# Kết hợp: cài vào thư mục khác, ghi đè, im lặng
ag-kit init --path ./apps/web --force --quiet
# Cập nhật và xem trước
ag-kit update --dry-run
# Cập nhật im lặng (cho automation)
ag-kit update --quiet
# Kiểm tra trạng thái
ag-kit status
Không có bình luận nào để hiển thị
Không có bình luận nào để hiển thị