CHƯƠNG II: KIẾN TRÚC VÀ CÁC LOẠI HÌNH DỊCH VỤ

Cấu trúc dự án và loại hình hiện có

TRANG 1: Dịch vụ API REST (Gateway Layer)

1.1. Cấu trúc và Vị trí

Các định nghĩa API nằm tại: src/main/wso2mi/artifacts/apis. Mỗi API trong dự án LGSP đóng vai trò là một Gateway, thực hiện bảo mật, ghi log và điều phối yêu cầu.

1.2. Luồng xử lý tiêu biểu (Ví dụ: GuiNhanVanBan API)

Hệ thống sử dụng các Mediator mạnh mẽ để xử lý nghiệp vụ:

1.3. Cơ chế Logging Tập trung

Mọi API đều gọi đến DatabaseLogSequence và ResultLogSequence để:

TRANG 2: Tầng Dịch vụ Dữ liệu (Data Services - DSS)

2.1. Khái niệm và Vai trò

Dự án sử dụng các file cấu hình .dbs (tại src/main/wso2mi/artifacts/data-services) để trực tiếp thao tác với cơ sở dữ liệu mà không cần viết code Java/Spring.

2.2. Các dịch vụ trọng yếu

2.3. Ưu điểm triển khai

TRANG 3: Hệ thống Proxy và Cầu nối Hệ thống cũ (Legacy)

3.1. Proxy Services

Dành cho các hệ thống backend cũ sử dụng giao thức SOAP/XML. Các Proxy này nằm tại src/main/wso2mi/artifacts/proxy-services.

3.2. Điều hướng Động (Dynamic Routing)

Sử dụng switch mediator dựa trên thuộc tính REST_METHOD (GET, POST, PUT, DELETE) để quyết định gọi URL tương ứng, giúp giảm thiểu số lượng API cần quản lý.

TRANG 4: Trục Tin nhắn RabbitMQ & Kafka (Messaging Layer)

4.1. Hệ thống RabbitMQ (Reliable Messaging)

Được cấu hình thông qua MessageStore và MessageProcessor:

4.2. Hệ thống Kafka (Event Streaming)

Sử dụng KafkaProducerAPI để đẩy các sự kiện dữ liệu lớn: