Trang 1.2: Lộ trình phát triển và các thành phần chính (Agents, Skills, Workflows). 1. Lịch sử phát triển Antigravity Kit được phát triển bởi  vudovn  và liên tục được cải tiến dựa trên nhu cầu thực tế từ cộng đồng. Dự án tuân theo chuẩn  Semantic Versioning  (Phiên bản ngữ nghĩa). Phiên bản 2.0.0 — Ra mắt chính thức Đây là phiên bản nền tảng , định hình toàn bộ kiến trúc của Antigravity Kit với đầy đủ 3 thành phần cốt lõi: Hệ thống  20 AI Agent  chuyên gia theo từng lĩnh vực. 37 Skills  — các module kiến thức chuyên sâu có thể tải theo yêu cầu. 11 Slash Workflows  — các quy trình làm việc kích hoạt bằng lệnh gạch chéo. CLI Tool  ( ag-kit ) để cài đặt và cập nhật bộ kit một cách dễ dàng. Phiên bản 2.0.1 — Tháng 01/2026 Tập trung vào chất lượng và chuẩn hóa quy trình: Bổ sung AGENT_FLOW.md  — tài liệu luồng kiến trúc AI Agent toàn diện. Tài liệu hóa chính thức  Giao thức Định tuyến Agent  (Agent Routing Checklist) — các bước bắt buộc trước khi AI viết code hoặc thiết kế. Tài liệu hóa  Cổng Socratic  (Socratic Gate Protocol) — quy trình hỏi làm rõ yêu cầu trước khi triển khai. Hợp nhất 2 Skills thành 1:   nextjs-best-practices  +  react-patterns  →  react-best-practices  (gọn hơn, mạnh hơn). Thêm Skill mới:  web-design-guidelines  — Chuẩn thiết kế web chuyên nghiệp với hơn 100 quy tắc về UX và Accessibility. Làm rõ thuật ngữ quan trọng:  "Parallel Execution" được đổi thành "Sequential Multi-Domain Execution" để phản ánh chính xác cách AI thực sự hoạt động. Phiên bản 2.0.2 — Tháng 02/2026 Mở rộng sang hệ sinh thái Rust: Thêm Skill mới:  rust-pro  — Lập trình hệ thống chuyên sâu với Rust 1.75+ (async, Tokio, axum). Cải thiện Workflow  orchestrate.md . 2. Kiến trúc tổng thể Toàn bộ hệ thống Antigravity Kit hoạt động theo mô hình  "Tải theo yêu cầu" (Load on-demand) : [ Yêu cầu của người dùng ] │ ▼ [ Hệ thống Định tuyến thông minh ] (Đọc GEMINI.md + ARCHITECTURE.md) │ ▼ [ Chọn Agent phù hợp ] (frontend-specialist? backend-specialist? debugger?...) │ ▼ [ Agent tải Skills cần thiết ] (react-best-practices, api-patterns, systematic-debugging...) │ ▼ [ Trả lời ở cấp độ chuyên gia ] Luồng này đảm bảo rằng: AI  không  lãng phí tài nguyên bằng cách tải toàn bộ kiến thức cùng một lúc. Mỗi câu trả lời được hỗ trợ bởi  đúng loại kiến thức chuyên sâu  phù hợp với vấn đề. 3. Thành phần 1: Agents (Đặc vụ AI) 3.1. Khái niệm Mỗi Agent là một  file Markdown ( .md ) được lưu trong  .agent/agents/ . File này chứa phần cấu hình YAML và bản mô tả nhân cách/vai trò chuyên môn của AI khi đóng vai trò Agent đó. Cấu trúc một file Agent: --- name: frontend-specialist description: Frontend architect expert for web applications tools: Read, Edit, Write, Bash skills: react-best-practices, frontend-design, tailwind-patterns --- # Frontend Specialist Bạn là một kiến trúc sư Frontend cấp cao... [Các quy tắc, hành vi và kiến thức chuyên sâu về Frontend] 3.2. Danh sách 20 Agents và vai trò Agent Chuyên môn orchestrator Điều phối nhiều Agent phối hợp cho tác vụ phức tạp project-planner Khám phá yêu cầu và lập kế hoạch chi tiết frontend-specialist Giao diện Web (React, Next.js, Tailwind CSS) backend-specialist API, Business Logic, Cơ sở dữ liệu database-architect Thiết kế Schema và tối ưu SQL mobile-developer iOS, Android, React Native game-developer Logic game, cơ học trò chơi devops-engineer CI/CD, Docker, hạ tầng security-auditor Kiểm tra bảo mật và tuân thủ penetration-tester Bảo mật tấn công (Offensive Security) test-engineer Chiến lược kiểm thử toàn diện debugger Phân tích nguyên nhân gốc rễ của lỗi performance-optimizer Tốc độ tải và Web Vitals seo-specialist Xếp hạng tìm kiếm và khả năng hiển thị documentation-writer Hướng dẫn sử dụng và tài liệu kỹ thuật product-manager Yêu cầu nghiệp vụ và câu chuyện người dùng product-owner Chiến lược sản phẩm và quản lý backlog qa-automation-engineer Kiểm thử E2E và CI Pipeline code-archaeologist Phân tích và tái cấu trúc code cũ (Legacy) explorer-agent Khám phá và phân tích codebase hiện có 3.3. Cách Agent phối hợp với Skills Mỗi Agent trong phần cấu hình  skills:  liệt kê các Skills mà Agent đó được phép truy cập. Khi Agent nhận được yêu cầu, nó sẽ quyết định xem cần tải Skills nào và đọc chúng để có đủ kiến thức. Ví dụ: backend-specialist  sử dụng:  api-patterns ,  nodejs-best-practices ,  database-design security-auditor  sử dụng:  vulnerability-scanner ,  red-team-tactics debugger  sử dụng:  systematic-debugging 4. Thành phần 2: Skills (Kỹ năng) 4.1. Khái niệm Skills là  gói kiến thức module  — không phải code cứng nhắc, mà là các  nguyên lý và khung ra quyết định  giúp AI hiểu  tại sao  nên làm theo cách này thay vì chỉ copy một pattern có sẵn. Khác biệt cốt lõi:  Skills giúp AI đưa ra quyết định phù hợp với ngữ cảnh dự án cụ thể của bạn, không phải câu trả lời mẫu chung chung. 4.2. Cấu trúc thư mục một Skill .agent/skills/ └── react-best-practices/ ├── SKILL.md # (Bắt buộc) Siêu dữ liệu và hướng dẫn chính ├── sections/ # (Tùy chọn) Hướng dẫn chi tiết từng phần ├── examples/ # (Tùy chọn) Ví dụ triển khai tham khảo ├── scripts/ # (Tùy chọn) Script Python/Bash hỗ trợ └── assets/ # (Tùy chọn) Hình ảnh, logo 4.3. Danh sách 36 Skills theo nhóm Frontend & UI (5 Skills) react-best-practices  — Tối ưu React & Next.js (57 quy tắc từ Vercel). web-design-guidelines  — Kiểm toán UI web — 100+ quy tắc Accessibility, UX, Performance. tailwind-patterns  — Tailwind CSS v4 và các tiện ích hiện đại. frontend-design  — Hệ thống thiết kế và các UI/UX pattern. ui-ux-pro-max  — 50 phong cách, 21 bảng màu, 50 font chữ. Backend & API (4 Skills) api-patterns  — Thiết kế API (REST, GraphQL, tRPC). nestjs-expert  — NestJS modules, Dependency Injection. nodejs-best-practices  — Node.js async pattern và kiến trúc. python-patterns  — Tiêu chuẩn Python, FastAPI, Django. Database (2 Skills) database-design  — Thiết kế schema và tối ưu hóa. prisma-expert  — Prisma ORM và migrations. TypeScript/JavaScript (1 Skill) typescript-expert  — Lập trình kiểu nâng cao, hiệu năng. Cloud & Infrastructure (3 Skills) docker-expert  — Container hóa và Docker Compose. deployment-procedures  — CI/CD và quy trình deploy. server-management  — Quản lý hạ tầng máy chủ. Testing & Quality (5 Skills) testing-patterns  — Jest, Vitest và các chiến lược kiểm thử. webapp-testing  — Kiểm thử E2E bằng Playwright. tdd-workflow  — Phát triển hướng kiểm thử (TDD). code-review-checklist  — Tiêu chuẩn review code. lint-and-validate  — Linting và validation. Security (2 Skills) vulnerability-scanner  — Kiểm tra bảo mật, OWASP 2025. red-team-tactics  — Bảo mật tấn công, chiến thuật red team. Architecture & Planning (4 Skills) app-builder  — Tạo khung ứng dụng full-stack. architecture  — Các mẫu thiết kế hệ thống. plan-writing  — Lập kế hoạch và phân rã công việc. brainstorming  — Đặt câu hỏi Socratic để làm rõ yêu cầu. Mobile (1 Skill), Game (1 Skill), SEO (2 Skills), Shell/CLI (2 Skills), Other (6 Skills) (Bao gồm:  mobile-design ,  game-development ,  seo-fundamentals ,  geo-fundamentals ,  bash-linux ,  powershell-windows ,  clean-code ,  behavioral-modes ,  parallel-agents ,  mcp-builder ,  documentation-templates ,  i18n-localization ,  performance-profiling ,  systematic-debugging ,  rust-pro ) 5. Thành phần 3: Workflows (Quy trình làm việc) 5.1. Khái niệm Workflow là các  file Markdown  được lưu trong  .agent/workflows/ . Mỗi file định nghĩa một quy trình từng bước cụ thể để thực hiện một tác vụ lập trình phổ biến. Cách kích hoạt: Gõ lệnh gạch chéo tương ứng trong cửa sổ chat với AI. /tên-workflow [mô tả yêu cầu] 5.2. Tính năng Turbo Một số bước trong Workflow được đánh dấu  // turbo . Điều này có nghĩa là AI có thể  tự động chạy lệnh terminal an toàn  ở bước đó mà không cần dừng lại để hỏi bạn, giúp tăng tốc độ thực hiện. 5.3. Tùy chỉnh Workflow Bạn hoàn toàn có thể tự tạo Workflow riêng bằng cách: Tạo file  .md  mới trong thư mục  .agent/workflows/ . Thêm phần mô tả ở đầu file và các bước thực hiện bên dưới. Gọi Workflow bằng cách gõ  /tên-file  trong chat. Ví dụ tạo Workflow tùy chỉnh: --- description: Deploy ứng dụng lên môi trường staging --- # Quy trình Deploy Staging 1. Chạy toàn bộ test suite 2. Build production bundle 3. Deploy lên server staging 4. Chạy smoke test để xác minh 6. Thành phần bổ sung: Scripts kiểm tra Ngoài 3 thành phần chính, Antigravity Kit còn cung cấp  2 script kiểm tra tổng thể  bằng Python trong thư mục  .agent/scripts/ : Script Mục đích Khi nào dùng checklist.py Kiểm tra ưu tiên (Core checks) Trong quá trình phát triển, trước khi commit verify_all.py Kiểm tra toàn diện (Full suite) Trước khi release lên production Checklist.py kiểm tra theo thứ tự ưu tiên: P0:  Bảo mật (Lỗ hổng, secrets bị lộ). P1:  Chất lượng code (Lint, Type check). P2:  Kiểm tra Schema cơ sở dữ liệu. P3:  Chạy bộ test tự động. P4:  Kiểm tra UX và Accessibility. P5:  Kiểm tra SEO. P6:  Hiệu năng (Lighthouse — cần cung cấp URL). Lưu ý về phiên bản:  Thông tin trong tài liệu này phản ánh bộ kit  phiên bản 2.0.2 . Để xem lịch sử thay đổi đầy đủ, tham khảo file  CHANGELOG.md  trong thư mục gốc của dự án hoặc trang  GitHub của dự án .