Trang 1.2: Lộ trình phát triển và các thành phần chính (Agents, Skills, Workflows).

1. Lịch sử phát triển

Antigravity Kit được phát triển bởi vudovn và liên tục được cải tiến dựa trên nhu cầu thực tế từ cộng đồng. Dự án tuân theo chuẩn Semantic Versioning (Phiên bản ngữ nghĩa).

Phiên bản 2.0.0 — Ra mắt chính thức

Đây là phiên bản nền tảng, định hình toàn bộ kiến trúc của Antigravity Kit với đầy đủ 3 thành phần cốt lõi:

Phiên bản 2.0.1 — Tháng 01/2026

Tập trung vào chất lượng và chuẩn hóa quy trình:

Phiên bản 2.0.2 — Tháng 02/2026

Mở rộng sang hệ sinh thái Rust:


2. Kiến trúc tổng thể

Toàn bộ hệ thống Antigravity Kit hoạt động theo mô hình "Tải theo yêu cầu" (Load on-demand):

[ Yêu cầu của người dùng ]
           │
           ▼
[ Hệ thống Định tuyến thông minh ]
   (Đọc GEMINI.md + ARCHITECTURE.md)
           │
           ▼
[ Chọn Agent phù hợp ]
  (frontend-specialist? backend-specialist? debugger?...)
           │
           ▼
[ Agent tải Skills cần thiết ]
  (react-best-practices, api-patterns, systematic-debugging...)
           │
           ▼
[ Trả lời ở cấp độ chuyên gia ]

Luồng này đảm bảo rằng:


3. Thành phần 1: Agents (Đặc vụ AI)

3.1. Khái niệm

Mỗi Agent là một file Markdown (.md) được lưu trong .agent/agents/. File này chứa phần cấu hình YAML và bản mô tả nhân cách/vai trò chuyên môn của AI khi đóng vai trò Agent đó.

Cấu trúc một file Agent:

---
name: frontend-specialist
description: Frontend architect expert for web applications
tools: Read, Edit, Write, Bash
skills: react-best-practices, frontend-design, tailwind-patterns
---

# Frontend Specialist

Bạn là một kiến trúc sư Frontend cấp cao...
[Các quy tắc, hành vi và kiến thức chuyên sâu về Frontend]

3.2. Danh sách 20 Agents và vai trò

Agent Chuyên môn
orchestrator Điều phối nhiều Agent phối hợp cho tác vụ phức tạp
project-planner Khám phá yêu cầu và lập kế hoạch chi tiết
frontend-specialist Giao diện Web (React, Next.js, Tailwind CSS)
backend-specialist API, Business Logic, Cơ sở dữ liệu
database-architect Thiết kế Schema và tối ưu SQL
mobile-developer iOS, Android, React Native
game-developer Logic game, cơ học trò chơi
devops-engineer CI/CD, Docker, hạ tầng
security-auditor Kiểm tra bảo mật và tuân thủ
penetration-tester Bảo mật tấn công (Offensive Security)
test-engineer Chiến lược kiểm thử toàn diện
debugger Phân tích nguyên nhân gốc rễ của lỗi
performance-optimizer Tốc độ tải và Web Vitals
seo-specialist Xếp hạng tìm kiếm và khả năng hiển thị
documentation-writer Hướng dẫn sử dụng và tài liệu kỹ thuật
product-manager Yêu cầu nghiệp vụ và câu chuyện người dùng
product-owner Chiến lược sản phẩm và quản lý backlog
qa-automation-engineer Kiểm thử E2E và CI Pipeline
code-archaeologist Phân tích và tái cấu trúc code cũ (Legacy)
explorer-agent Khám phá và phân tích codebase hiện có

3.3. Cách Agent phối hợp với Skills

Mỗi Agent trong phần cấu hình skills: liệt kê các Skills mà Agent đó được phép truy cập. Khi Agent nhận được yêu cầu, nó sẽ quyết định xem cần tải Skills nào và đọc chúng để có đủ kiến thức.

Ví dụ:


4. Thành phần 2: Skills (Kỹ năng)

4.1. Khái niệm

Skills là gói kiến thức module — không phải code cứng nhắc, mà là các nguyên lý và khung ra quyết định giúp AI hiểu tại sao nên làm theo cách này thay vì chỉ copy một pattern có sẵn.

Khác biệt cốt lõi: Skills giúp AI đưa ra quyết định phù hợp với ngữ cảnh dự án cụ thể của bạn, không phải câu trả lời mẫu chung chung.

4.2. Cấu trúc thư mục một Skill

.agent/skills/
└── react-best-practices/
    ├── SKILL.md          # (Bắt buộc) Siêu dữ liệu và hướng dẫn chính
    ├── sections/         # (Tùy chọn) Hướng dẫn chi tiết từng phần
    ├── examples/         # (Tùy chọn) Ví dụ triển khai tham khảo
    ├── scripts/          # (Tùy chọn) Script Python/Bash hỗ trợ
    └── assets/           # (Tùy chọn) Hình ảnh, logo

4.3. Danh sách 36 Skills theo nhóm

Frontend & UI (5 Skills)

Backend & API (4 Skills)

Database (2 Skills)

TypeScript/JavaScript (1 Skill)

Cloud & Infrastructure (3 Skills)

Testing & Quality (5 Skills)

Security (2 Skills)

Architecture & Planning (4 Skills)

Mobile (1 Skill), Game (1 Skill), SEO (2 Skills), Shell/CLI (2 Skills), Other (6 Skills)


5. Thành phần 3: Workflows (Quy trình làm việc)

5.1. Khái niệm

Workflow là các file Markdown được lưu trong .agent/workflows/. Mỗi file định nghĩa một quy trình từng bước cụ thể để thực hiện một tác vụ lập trình phổ biến.

Cách kích hoạt: Gõ lệnh gạch chéo tương ứng trong cửa sổ chat với AI.

/tên-workflow [mô tả yêu cầu]

5.2. Tính năng Turbo

Một số bước trong Workflow được đánh dấu // turbo. Điều này có nghĩa là AI có thể tự động chạy lệnh terminal an toàn ở bước đó mà không cần dừng lại để hỏi bạn, giúp tăng tốc độ thực hiện.

5.3. Tùy chỉnh Workflow

Bạn hoàn toàn có thể tự tạo Workflow riêng bằng cách:

  1. Tạo file .md mới trong thư mục .agent/workflows/.
  2. Thêm phần mô tả ở đầu file và các bước thực hiện bên dưới.
  3. Gọi Workflow bằng cách gõ /tên-file trong chat.

Ví dụ tạo Workflow tùy chỉnh:

---
description: Deploy ứng dụng lên môi trường staging
---

# Quy trình Deploy Staging

1. Chạy toàn bộ test suite
2. Build production bundle
3. Deploy lên server staging
4. Chạy smoke test để xác minh

6. Thành phần bổ sung: Scripts kiểm tra

Ngoài 3 thành phần chính, Antigravity Kit còn cung cấp 2 script kiểm tra tổng thể bằng Python trong thư mục .agent/scripts/:

Script Mục đích Khi nào dùng
checklist.py Kiểm tra ưu tiên (Core checks) Trong quá trình phát triển, trước khi commit
verify_all.py Kiểm tra toàn diện (Full suite) Trước khi release lên production

Checklist.py kiểm tra theo thứ tự ưu tiên:


Lưu ý về phiên bản: Thông tin trong tài liệu này phản ánh bộ kit phiên bản 2.0.2. Để xem lịch sử thay đổi đầy đủ, tham khảo file CHANGELOG.md trong thư mục gốc của dự án hoặc trang GitHub của dự án.





Phiên bản #4
Được tạo 2026-03-04 05:00:06 UTC bởi Nam Đặng
Được cập nhật 2026-03-05 04:15:59 UTC bởi Nam Đặng