Chương 4: Hướng dẫn sử dụng công cụ dòng lệnh (CLI Reference) Trang 4.1: Lệnh khởi tạo và quản lý dự án (ag-kit init, ag-kit status). 1. Tổng quan về công cụ CLI  ag-kit Công cụ dòng lệnh  ag-kit  là giao diện chính để quản lý vòng đời của Antigravity Kit trong các dự án. Nó cung cấp 3 lệnh chính: Lệnh Chức năng ag-kit init Khởi tạo (cài đặt) bộ kit vào dự án ag-kit update Cập nhật bộ kit lên phiên bản mới nhất ag-kit status Kiểm tra trạng thái cài đặt hiện tại Trang này tập trung vào  ag-kit init  và  ag-kit status . 2. Lệnh  ag-kit init  — Khởi tạo bộ kit Mục đích Lệnh này cài đặt toàn bộ thư mục  .agent/  vào dự án của bạn, bao gồm tất cả Agents, Skills, Workflows, quy tắc và scripts. Cú pháp bash ag-kit init [options] Hành vi mặc định (không có options) Khi chạy  ag-kit init  mà không có tham số bổ sung: Kết nối với GitHub để tải phiên bản mới nhất từ nhánh  main . Tạo thư mục  .agent/  trong thư mục  hiện tại  (nơi bạn đang đứng trong terminal). Sao chép toàn bộ 20 Agents, 36 Skills, 11 Workflows cùng các file cấu hình. Thông báo kết quả: thành công hay thất bại. Ví dụ sử dụng cơ bản bash # Di chuyển vào thư mục dự án cd /đường/dẫn/đến/dự-án # Khởi tạo ag-kit init Điều kiện thành công ✅ Kết nối internet hoạt động. ✅ Quyền ghi vào thư mục hiện tại. ✅ Thư mục  .agent/  chưa tồn tại (nếu đã tồn tại cần thêm  --force ). 3. Kịch bản khởi tạo phổ biến Kịch bản 1: Dự án mới hoàn toàn bash # Tạo thư mục dự án mkdir my-project cd my-project # Khởi tạo dự án (ví dụ Next.js) npx create-next-app@latest . # Cài đặt Antigravity Kit ag-kit init Kịch bản 2: Thêm vào dự án đang có sẵn bash # Di chuyển vào dự án hiện tại cd /projects/existing-project # Cài đặt Kit (sẽ không ảnh hưởng code hiện tại) ag-kit init Kịch bản 3: Cài đặt vào thư mục con cụ thể bash ag-kit init --path ./packages/my-app bash ag-kit init --path ./packages/my-app Kịch bản 4: Khởi tạo lại sau khi thử nghiệm bash # Ghi đè lên .agent/ cũ ag-kit init --force 4. Cấu trúc kết quả sau  ag-kit init dự-án-của-bạn/ ├── src/ (code dự án của bạn - không bị ảnh hưởng) ├── package.json (không bị ảnh hưởng) └── .agent/ ← CHỈ THÊ MỤC NÀY ĐƯỢC TẠO MỚI ├── ARCHITECTURE.md ├── AGENT_FLOW.md ├── mcp_config.json ├── agents/ (20 Agent files) ├── skills/ (36 Skill directories) ├── workflows/ (11 Workflow files) ├── rules/ │ └── GEMINI.md └── scripts/ ├── checklist.py ├── verify_all.py ├── auto_preview.py └── session_manager.py Đảm bảo an toàn:  Lệnh  init  chỉ tạo thư mục  .agent/ . Nó  không  sửa đổi, không xóa, và không ảnh hưởng đến bất kỳ file code nào trong dự án của bạn. 5. Lệnh  ag-kit status  — Kiểm tra trạng thái cài đặt Mục đích Kiểm tra xem bộ kit đã được cài đặt đúng cách chưa và hiển thị thông tin về phiên bản đang dùng. Cú pháp bash ag-kit status Thông tin hiển thị Lệnh này sẽ kiểm tra và báo cáo: Mục kiểm tra Trạng thái tốt Trạng thái lỗi Thư mục  .agent/ ✅ Tồn tại ❌ Không tìm thấy File ARCHITECTURE.md ✅ Tìm thấy ❌ Thiếu Thư mục  agents/ ✅ Đủ 20 Agent ⚠️ Thiếu file Thư mục  skills/ ✅ Đủ 36 Skill ⚠️ Thiếu thư mục Thư mục  workflows/ ✅ Đủ 11 Workflow ⚠️ Thiếu file Phiên bản cài đặt ✅ v2.0.x ℹ️ Có bản mới hơn Ví dụ kết quả Antigravity Kit Status ====================== ✅ Installation: Found at ./.agent/ ✅ Version: 2.0.2 ✅ Agents: 20 found ✅ Skills: 36 found ✅ Workflows: 11 found ℹ️ Latest version: 2.0.2 (up to date) 6. Quy trình xác minh sau khi cài đặt Sau khi chạy  ag-kit init , thực hiện các bước sau để xác nhận mọi thứ hoạt động: Bước 1: Kiểm tra thư mục đã được tạo bash ls .agent/ # macOS / Linux dir .agent\ # Windows Bước 2: Kiểm tra trạng thái qua CLI bash ag-kit status Bước 3: Thử mở AI Chat trong IDE và gõ thử một lệnh /status Nếu AI nhận ra lệnh và hiển thị thông tin dự án, cài đặt đã thành công hoàn toàn. 7. Sự cố thường gặp với lệnh  init Lỗi Nguyên nhân Giải pháp ag-kit: command not found Chưa cài toàn cục hoặc PATH chưa đúng Chạy  npm install -g @vudovn/ag-kit .agent/ already exists Đã cài đặt trước đó Thêm  --force  để ghi đè Permission denied Không có quyền ghi Chạy terminal với quyền admin hoặc đổi owner thư mục Network error Không có kết nối internet Kiểm tra mạng và thử lại Repository not found Tên package sai Đảm bảo dùng đúng  @vudovn/ag-kit Trang 4.2: Cập nhật phiên bản và quản lý dữ liệu (ag-kit update). 1. Lệnh  ag-kit update  — Cập nhật bộ kit Mục đích Cập nhật toàn bộ nội dung thư mục  .agent/  lên phiên bản mới nhất từ repository chính thức. Cú pháp bash ag-kit update [options] 2. Điều gì xảy ra khi chạy  ag-kit update ? Lệnh này thực hiện các bước theo thứ tự: 1. Kết nối đến GitHub để lấy phiên bản mới nhất │ ▼ 2. So sánh phiên bản hiện tại với phiên bản mới nhất │ ▼ 3. ⚠️ XÓA toàn bộ thư mục .agent/ hiện tại │ ▼ 4. Tải về và giải nén phiên bản mới │ ▼ 5. Tạo lại .agent/ với nội dung mới │ ▼ 6. Báo cáo kết quả cập nhật ⚠️  Cảnh báo quan trọng:  Bước 3 là  xóa hoàn toàn  thư mục  .agent/ . Nếu bạn đã tùy chỉnh Agent, Skill hoặc Workflow trong thư mục này,  tất cả sẽ bị mất nếu không sao lưu trước. 3. Chiến lược sao lưu trước khi cập nhật Phương án 1: Sao lưu thủ công (Đơn giản nhất) bash # Tạo bản sao thư mục .agent/ cp -r .agent/ .agent-backup/ # macOS / Linux xcopy .agent .agent-backup /E /I # Windows # Thực hiện cập nhật ag-kit update # Sau khi cập nhật, merge lại các tùy chỉnh của bạn thủ công Phương án 2: Dùng Git (Khuyến nghị cho dự án nhóm) Nếu thư mục  .agent/ đã được commit vào Git: bash # Commit trạng thái hiện tại để lưu lịch sử git add .agent/ git commit -m "backup: save custom .agent configs before update" # Cập nhật Kit ag-kit update # Nếu cần khôi phục tùy chỉnh, dùng git diff để xem sự khác biệt git diff HEAD~1 .agent/ Phương án 3: Tách biệt tùy chỉnh (Bền vững nhất) Tạo các file tùy chỉnh riêng biệt thay vì sửa file gốc: Thêm Agent tùy chỉnh:  .agent/agents/my-team-agent.md   (file mới, không ghi đè file gốc) Thêm Workflow tùy chỉnh:  .agent/workflows/my-deploy.md   (file mới) Không sửa  các file Agent/Skill gốc (ví dụ không sửa  frontend-specialist.md ) Với phương án này, sau khi  update , các file gốc được cập nhật, còn các file tùy chỉnh của bạn vẫn giữ nguyên. 4. Khi nào nên cập nhật? Tình huống Hành động Phiên bản mới có tính năng bạn cần ✅ Nên cập nhật Có bản vá lỗi (bugfix) quan trọng ✅ Nên cập nhật Cần kiểm tra tương thích trước ✅ Đọc CHANGELOG trước, rồi cập nhật Đang giữa dự án phức tạp ⚠️ Cân nhắc — cập nhật sau khi hoàn thành sprint Đã tùy chỉnh nhiều file gốc ⚠️ Sao lưu kỹ trước khi cập nhật 5. Kiểm tra CHANGELOG trước khi cập nhật Trước khi chạy lệnh update, hãy đọc file CHANGELOG.md để biết những thay đổi trong phiên bản mới: bash # Xem CHANGELOG trên GitHub # https://github.com/vudovn/antigravity-kit/blob/main/CHANGELOG.md Mỗi phiên bản mới thường ghi rõ: Added:  Thứ gì mới được thêm vào. Changed:  Thứ gì thay đổi (có thể ảnh hưởng đến tùy chỉnh của bạn). Removed:  Thứ gì bị xóa (cẩn thận nếu bạn đang phụ thuộc vào nó). Fixed:  Lỗi nào đã được vá. 6. Cập nhật từ một nhánh cụ thể Nếu bạn muốn thử nghiệm phiên bản chưa phát hành chính thức: bash # Cập nhật từ nhánh 'dev' (thử nghiệm) ag-kit update --branch dev # Quay về nhánh chính thức ag-kit update --branch main Lưu ý:  Chỉ dùng nhánh  dev  cho mục đích thử nghiệm, không dùng trên môi trường production. 7. Rollback (Hoàn tác cập nhật) Antigravity Kit không có lệnh rollback tích hợp. Để hoàn tác: Nếu đã sao lưu thủ công: bash # Xóa .agent/ mới rm -rf .agent/ # Khôi phục bản cũ cp -r .agent-backup/ .agent/ Nếu đang dùng Git: bash # Khôi phục về commit trước khi update git checkout HEAD~1 -- .agent/ Nếu muốn cài lại một phiên bản cụ thể:  Hiện tại chưa có cú pháp chọn phiên bản cụ thể trong CLI. Cách làm thủ công là: Clone repository về:  git clone https://github.com/vudovn/antigravity-kit.git Checkout tag phiên bản mong muốn:  git checkout v2.0.1 Sao chép thư mục  .agent/  vào dự án của bạn. 8. Cập nhật trong môi trường CI/CD Nếu bộ kit là một phần trong quy trình CI/CD của đội: yaml # Ví dụ trong GitHub Actions - name: Install/Update Antigravity Kit run: ag-kit init --quiet --force # (hoặc ag-kit update --quiet) Tham số  --quiet giúp ẩn bớt output không cần thiết trong log CI/CD. Trang 4.3: Các tham số nâng cao (Sử dụng --force, --path, --quiet). 1. Tổng quan các tham số Công cụ  ag-kit  hỗ trợ nhiều tham số (options/flags) để tinh chỉnh hành vi cho từng tình huống cụ thể. Tham số Lệnh áp dụng Chức năng tóm tắt --force init Ghi đè thư mục  .agent/  đã tồn tại --path init Chỉ định thư mục cài đặt khác thay vì thư mục hiện tại --branch init ,  update Chọn nhánh Git cụ thể để tải về --quiet init ,  update Chạy im lặng, ẩn bớt output --dry-run init ,  update Xem trước các thao tác sẽ thực hiện mà không thực sự làm gì 2. Tham số  --force Chức năng Cho phép ghi đè lên thư mục  .agent/  đã tồn tại. Mặc định,  ag-kit init  sẽ báo lỗi nếu thư mục này đã có. Cú pháp bash ag-kit init --force Khi nào dùng Tình huống Dùng  --force  không? Cài đặt lần đầu ❌ Không cần Thư mục  .agent/  đã tồn tại, muốn cài lại ✅ Cần thiết Muốn xóa mọi tùy chỉnh và trở về mặc định ✅ Cần thiết Cần reset Kit sau khi thử nghiệm hỏng ✅ Cần thiết Ví dụ bash # Thử cài đặt thông thường (sẽ báo lỗi nếu đã có .agent/) ag-kit init # Error: .agent/ already exists. Use --force to overwrite. # Cài đặt lại với --force ag-kit init --force # ✅ Overwriting .agent/... Done! ⚠️  Cảnh báo:   --force  sẽ  xóa toàn bộ  thư mục  .agent/ hiện tại trước khi cài lại. Mọi tùy chỉnh trong đó sẽ bị mất. Hãy sao lưu trước nếu cần. 3. Tham số  --path Chức năng Chỉ định thư mục đích để cài đặt Kit thay vì thư mục hiện tại trong terminal. Cú pháp bash ag-kit init --path <đường-dẫn-đến-thư-mục> Khi nào dùng Tình huống Ví dụ Cài vào thư mục con cụ thể ag-kit init --path ./apps/frontend Cài vào monorepo package ag-kit init --path ./packages/web Cài vào đường dẫn tuyệt đối ag-kit init --path /home/user/projects/myapp Không muốn phải  cd  vào thư mục ag-kit init --path ./client Ví dụ thực tế bash # Cấu trúc monorepo: my-monorepo/ ├── apps/ │ ├── web/ ← muốn cài vào đây │ └── mobile/ ← và cả đây └── packages/ # Cài vào web app mà không cần cd ag-kit init --path ./apps/web # Cài vào mobile app ag-kit init --path ./apps/mobile # Kết hợp với --force nếu đã có .agent/ cũ ag-kit init --path ./apps/web --force 4. Tham số  --branch Chức năng Chỉ định nhánh Git cụ thể trên repository để tải bộ kit. Mặc định sử dụng nhánh main (phiên bản ổn định nhất). Cú pháp bash ag-kit init --branch ag-kit update --branch Các nhánh phổ biến Nhánh Mô tả Nên dùng main Phiên bản ổn định chính thức ✅ Production, dự án thực tế dev Phiên bản phát triển, có thể không ổn định 🧪 Thử nghiệm tính năng mới Ví dụ bash # Cài từ nhánh chính thức (mặc định) ag-kit init # Tương đương với: ag-kit init --branch main # Thử nghiệm tính năng mới nhất (chưa phát hành) ag-kit init --branch dev # Cập nhật từ nhánh dev ag-kit update --branch dev Lưu ý:  Nhánh  dev có thể chứa các tính năng chưa hoàn thiện. Chỉ dùng cho môi trường phát triển và thử nghiệm cá nhân. 5. Tham số  --quiet Chức năng Chạy lệnh ở chế độ im lặng — ẩn bớt các thông báo thông thường, chỉ hiển thị lỗi nghiêm trọng (nếu có). Cú pháp bash ag-kit init --quiet ag-kit update --quiet Khi nào dùng CI/CD pipelines:  Khi bạn không muốn log quá dài làm rối output của build pipeline. Script tự động:  Khi chạy trong script shell không cần đọc log chi tiết. Chạy hàng loạt:  Khi cần cài/cập nhật Kit cho nhiều dự án cùng lúc. Ví dụ trong GitHub Actions yaml name: Setup Antigravity Kit on: [push] jobs: setup: runs-on: ubuntu-latest steps: - uses: actions/checkout@v3 - name: Install Node.js uses: actions/setup-node@v3 with: node-version: '20' - name: Install Antigravity Kit run: | npm install -g @vudovn/ag-kit ag-kit init --quiet --force 6. Tham số  --dry-run Chức năng Thực hiện một lần chạy "giả định" — hiển thị tất cả những gì sẽ xảy ra nhưng  không thực sự làm gì  trên hệ thống. Không tạo, không xóa, không thay đổi file nào. Cú pháp bash ag-kit init --dry-run ag-kit update --dry-run Khi nào dùng Trước khi cài đặt trên dự án quan trọng để xem trước thao tác. Kiểm tra xem lệnh có hoạt động đúng không mà không có rủi ro. Xem danh sách file sẽ được tạo ra. Ví dụ kết quả của  --dry-run bash ag-kit init --dry-run [DRY RUN] The following actions would be performed: - Create directory: ./.agent/ - Create file: ./.agent/ARCHITECTURE.md - Create file: ./.agent/AGENT_FLOW.md - Create directory: ./.agent/agents/ (20 files) - Create directory: ./.agent/skills/ (36 directories) - Create directory: ./.agent/workflows/ (11 files) - Create directory: ./.agent/rules/ - Create directory: ./.agent/scripts/ [DRY RUN] No changes were made. 7. Kết hợp nhiều tham số Các tham số có thể kết hợp với nhau tùy ý: bash # Cài vào thư mục cụ thể, ghi đè nếu tồn tại, chạy im lặng ag-kit init --path ./apps/web --force --quiet # Xem trước thao tác cập nhật từ nhánh dev ag-kit update --branch dev --dry-run # Cài đặt vào thư mục cụ thể, xem trước (không thực sự làm) ag-kit init --path ./packages/shared --dry-run 8. Bảng tham chiếu nhanh (Quick Reference) bash # Cài đặt cơ bản ag-kit init # Cài đặt (ghi đè nếu đã có) ag-kit init --force # Cài vào thư mục khác ag-kit init --path ./my-app # Cài từ nhánh cụ thể ag-kit init --branch dev # Chạy im lặng (cho CI/CD) ag-kit init --quiet --force # Xem trước không làm gì ag-kit init --dry-run # Kết hợp: cài vào thư mục khác, ghi đè, im lặng ag-kit init --path ./apps/web --force --quiet # Cập nhật và xem trước ag-kit update --dry-run # Cập nhật im lặng (cho automation) ag-kit update --quiet # Kiểm tra trạng thái ag-kit status