Chương 3: Khám phá các khái niệm cốt lõi (Core Concepts)
- Trang 3.1: AI Agents - Các đặc vụ chuyên gia và cơ chế định tuyến thông minh (Intelligent Routing).
- Trang 3.2: Skills - Hệ thống kỹ năng và kiến thức chuyên sâu cho AI.
- Trang 3.3: Workflows - Quy trình làm việc tự động thông qua các lệnh gạch chéo (/).
Trang 3.1: AI Agents - Các đặc vụ chuyên gia và cơ chế định tuyến thông minh (Intelligent Routing).
1. Agent là gì?
Agent là một "nhân cách AI chuyên gia" được cấu hình sẵn với kiến thức sâu, công cụ và hành vi riêng biệt cho một lĩnh vực cụ thể trong phát triển phần mềm.
Hãy hình dung Agent như một chuyên viên tư vấn: thay vì hỏi một người biết tất cả một cách chung chung, bạn đang nói chuyện trực tiếp với kiến trúc sư Frontend, chuyên gia bảo mật, hay kỹ sư kiểm thử tùy theo từng vấn đề.
2. Hệ thống Định tuyến thông minh (Intelligent Routing)
Cơ chế hoạt động
Điểm đặc biệt quan trọng nhất: bạn không cần phải gọi tên Agent thủ công. Hệ thống sẽ tự động phân tích yêu cầu của bạn và kích hoạt (các) Agent phù hợp nhất.
Yêu cầu của bạn
│
▼
Hệ thống phân tích (Silent Analysis)
│
▼
Phát hiện lĩnh vực (Frontend? Backend? Security?...)
│
▼
Chọn Agent chuyên gia tương ứng
│
▼
Thông báo cho bạn Agent đang được dùng:
🤖 Đang áp dụng kiến thức của @[agent-name]...
│
▼
Trả lời ở cấp độ chuyên gia
Ví dụ thực tế
| Yêu cầu của bạn | Agent được kích hoạt |
|---|---|
| "Thêm xác thực JWT vào API" | @security-auditor + @backend-specialist |
| "Sửa lỗi nút dark mode bị lệch màu" | @frontend-specialist |
| "Login trả về lỗi 500 ngẫu nhiên" | @debugger |
| "Thiết kế schema cho bảng users và orders" | @database-architect |
| "Viết unit test cho service xác thực" | @test-engineer |
| "Tối ưu tốc độ tải trang" | @performance-optimizer |
| "Lập kế hoạch tính năng thanh toán" | @project-planner |
Ghi đè thủ công (Override)
Nếu bạn muốn buộc sử dụng một Agent cụ thể, chỉ cần đề cập tên trong yêu cầu:
3. Checklist bắt buộc trước khi AI viết code
Trước khi thực hiện bất kỳ tác vụ code hoặc thiết kế nào, AI bắt buộc phải hoàn thành checklist sau:
| Bước | Kiểm tra | Nếu chưa làm |
|---|---|---|
| 1 | Đã xác định đúng Agent cho lĩnh vực này chưa? | → Dừng lại. Phân tích lại lĩnh vực yêu cầu. |
| 2 | Đã đọc file cấu hình của Agent chưa? | → Dừng lại. Mở và đọc .agent/agents/{agent}.md |
| 3 | Đã thông báo Agent đang dùng cho người dùng chưa? | → Dừng lại. Thêm thông báo 🤖 Đang áp dụng @[agent]... |
| 4 | Đã tải các Skills cần thiết từ frontmatter chưa? | → Dừng lại. Kiểm tra trường skills: và đọc chúng. |
4. Danh sách đầy đủ 20 Agents
Nhóm Quản lý & Điều phối
| Agent | Chuyên môn | Skills sử dụng |
|---|---|---|
orchestrator |
Điều phối nhiều Agent làm việc song song cho tác vụ phức tạp | parallel-agents, behavioral-modes |
project-planner |
Khám phá yêu cầu, lập kế hoạch và phân rã công việc | brainstorming, plan-writing, architecture |
product-manager |
Yêu cầu nghiệp vụ, user stories | plan-writing, brainstorming |
product-owner |
Chiến lược sản phẩm, quản lý backlog, định nghĩa MVP | plan-writing, brainstorming |
Nhóm Phát triển
| Agent | Chuyên môn | Skills sử dụng |
|---|---|---|
frontend-specialist |
Giao diện Web (React, Next.js, Tailwind CSS) | react-best-practices, frontend-design, tailwind-patterns, web-design-guidelines |
backend-specialist |
API, Business Logic, máy chủ | api-patterns, nodejs-best-practices, database-design |
database-architect |
Thiết kế schema, SQL, tối ưu truy vấn | database-design, prisma-expert |
mobile-developer |
iOS, Android, React Native, Flutter | mobile-design |
game-developer |
Logic game, cơ học trò chơi | game-development |
devops-engineer |
CI/CD, Docker, hạ tầng cloud | deployment-procedures, docker-expert |
Nhóm Chất lượng & Bảo mật
| Agent | Chuyên môn | Skills sử dụng |
|---|---|---|
security-auditor |
Kiểm tra bảo mật, tuân thủ OWASP | vulnerability-scanner, red-team-tactics |
penetration-tester |
Bảo mật tấn công (Offensive Security) | red-team-tactics |
test-engineer |
Chiến lược kiểm thử toàn diện | testing-patterns, tdd-workflow, webapp-testing |
qa-automation-engineer |
Kiểm thử E2E và CI Pipeline | webapp-testing, testing-patterns |
debugger |
Phân tích nguyên nhân gốc rễ của lỗi | systematic-debugging |
performance-optimizer |
Tối ưu hiệu năng và Core Web Vitals | performance-profiling |
Nhóm Chuyên biệt
| Agent | Chuyên môn | Skills sử dụng |
|---|---|---|
seo-specialist |
Xếp hạng tìm kiếm, khả năng hiển thị (SEO + GEO) | seo-fundamentals, geo-fundamentals |
documentation-writer |
Hướng dẫn sử dụng, tài liệu kỹ thuật | documentation-templates |
code-archaeologist |
Phân tích và tái cấu trúc code cũ (Legacy code) | clean-code, code-review-checklist |
explorer-agent |
Khám phá và phân tích codebase hiện có | (không có skill cố định, dùng ngữ cảnh) |
5. Khi nào nên sử dụng Agent nào?
| Tình huống | Agent phù hợp |
|---|---|
| Bắt đầu dự án mới, chưa biết thiết kế thế nào | project-planner → sau đó orchestrator |
| Xây dựng trang web, component UI | frontend-specialist |
| Tạo API endpoint, kết nối database | backend-specialist |
| Thiết kế bảng DB, model dữ liệu | database-architect |
| Phát hiện lỗ hổng bảo mật | security-auditor |
| Ứng dụng bị lỗi không rõ nguyên nhân | debugger |
| Muốn viết test cho code hiện có | test-engineer |
| Trang web tải chậm, điểm Lighthouse thấp | performance-optimizer |
| Cần lên kế hoạch triển khai sản phẩm | project-planner + devops-engineer |
| Cần phân tích một codebase lạ | explorer-agent |
6. Agents làm việc cùng nhau
Các Agent có thể phối hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp đa lĩnh vực. Sử dụng Agent orchestrator để điều phối:
Ví dụ: Xây dựng hệ thống đăng nhập hoàn chỉnh
orchestrator điều phối:
├── database-architect → Thiết kế bảng users
├── backend-specialist → Viết API authentication
├── security-auditor → Review bảo mật, kiểm tra JWT
├── frontend-specialist → Xây dựng form login
└── test-engineer → Viết test cho toàn bộ flow
Lưu ý thực tế: AI thực sự xử lý tuần tự (không song song thực sự), nhưng
orchestratorquản lý ngữ cảnh và đảm bảo mỗi phần được thực hiện đúng bởi "góc nhìn" của Agent chuyên gia tương ứng.
Trang 3.2: Skills - Hệ thống kỹ năng và kiến thức chuyên sâu cho AI.
1. Skill là gì?
Skill là một gói kiến thức chuyên biệt chứa các nguyên lý, mẫu thiết kế (patterns) và khung ra quyết định (decision-making framework) cho một lĩnh vực cụ thể.
Skills khác gì so với template code thông thường?
| Đặc điểm | Template Code Thông thường | Skill trong Antigravity Kit |
|---|---|---|
| Bản chất | Code mẫu cứng nhắc để copy | Nguyên lý để suy nghĩ và quyết định |
| Tính linh hoạt | Cố định, áp sát một pattern | Thích nghi theo ngữ cảnh dự án |
| Kết quả | Code giống nhau cho mọi trường hợp | Code phù hợp với yêu cầu cụ thể |
Ví dụ: Thay vì đưa cho bạn một template API cố định, Skill
api-patternsdạy AI cách quyết định khi nào dùng REST, khi nào dùng GraphQL, và khi nào dùng tRPC dựa trên ngữ cảnh dự án của bạn.
2. Cách Skills được tải (Load on-demand)
Skills không được tải toàn bộ một lúc. Chúng được tải theo yêu cầu theo 3 cơ chế:
- Cấu hình Agent: Mỗi Agent trong YAML frontmatter liệt kê các Skills nó được phép truy cập (trường
skills:). - Ngữ cảnh tác vụ: Khi nhận yêu cầu, AI đọc mô tả của các Skills có liên quan và chỉ tải những Skill thực sự cần thiết.
- Đọc có chọn lọc: Chỉ đọc các section cần thiết trong SKILL.md, không đọc toàn bộ để tối ưu hiệu suất.
Ví dụ:
Yêu cầu: "Tạo API endpoint cho giỏ hàng"
│
▼
backend-specialist được kích hoạt
│
▼
Tải: api-patterns + nodejs-best-practices + database-design
│
▼
Không tải: mobile-design, seo-fundamentals, red-team-tactics...
3. Cấu trúc một Skill
.agent/skills/react-best-practices/
├── SKILL.md # Bắt buộc — Metadata, nguyên lý chính, khung quyết định
├── sections/ # Tùy chọn — Hướng dẫn chi tiết theo từng chủ đề nhỏ
├── examples/ # Tùy chọn — Ví dụ triển khai tham khảo thực tế
├── scripts/ # Tùy chọn — Script Python/Bash có thể chạy tự động
└── assets/ # Tùy chọn — Hình ảnh, assets tham khảo
Phần đầu của
yaml
---
name: react-best-practices
description: React & Next.js performance optimization from Vercel Engineering.
allowed-tools: Read, Write, Edit, Bash
---
4. Danh sách đầy đủ 36 Skills theo nhóm
🎨 Frontend & UI (5 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
react-best-practices |
Tối ưu React & Next.js — 57 quy tắc từ Vercel Engineering |
web-design-guidelines |
Kiểm toán UI web — 100+ quy tắc về Accessibility, UX, Performance |
tailwind-patterns |
Tailwind CSS v4, CSS-first config, container queries |
frontend-design |
Hệ thống thiết kế, bảng màu, typography, micro-animations |
ui-ux-pro-max |
50 phong cách thiết kế, 21 bảng màu, 50 font chữ chuyên nghiệp |
⚙️ Backend & API (4 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
api-patterns |
Thiết kế API: REST vs GraphQL vs tRPC, versioning, pagination |
nestjs-expert |
NestJS modules, DI container, decorators, Guards |
nodejs-best-practices |
Node.js async patterns, bảo mật, kiến trúc module |
python-patterns |
FastAPI, Django, async vs sync, type hints, Pydantic v2 |
🗄️ Database (2 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
database-design |
Thiết kế schema, chiến lược indexing, tránh N+1 query |
prisma-expert |
Prisma ORM, migrations, relations, query optimization |
📝 TypeScript / JavaScript (1 Skill)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
typescript-expert |
Lập trình kiểu nâng cao (generics, conditional types), hiệu năng biên dịch |
☁️ Cloud & Infrastructure (3 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
docker-expert |
Containerization, Docker Compose, multi-stage builds |
deployment-procedures |
CI/CD, chiến lược deploy 5 giai đoạn, rollback |
server-management |
Quản lý process, monitoring, scaling |
🧪 Testing & Quality (5 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
testing-patterns |
Pyramid kiểm thử, Jest/Vitest, AAA pattern, mocking |
webapp-testing |
E2E testing, Playwright, audit chiến lược sâu |
tdd-workflow |
Vòng lặp RED-GREEN-REFACTOR, test-first development |
code-review-checklist |
Tiêu chuẩn review code: chất lượng, bảo mật, best practice |
lint-and-validate |
ESLint, Prettier, TypeScript strict mode |
🔒 Security (2 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
vulnerability-scanner |
OWASP 2025, Supply Chain Security, phân tích lỗ hổng |
red-team-tactics |
Chiến thuật tấn công theo MITRE ATT&CK, báo cáo penetration test |
🏗️ Architecture & Planning (4 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
app-builder |
Tạo khung ứng dụng full-stack, chọn tech stack, phối hợp Agent |
architecture |
ADR (Architecture Decision Records), đánh đổi trade-off |
plan-writing |
Phân rã công việc, định nghĩa phụ thuộc, tiêu chí xác minh |
brainstorming |
Giao thức Socratic: đặt câu hỏi làm rõ trước khi triển khai |
📱 Mobile (1 Skill)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
mobile-design |
Touch interaction, Mobile-first, iOS/Android conventions |
🎮 Game Development (1 Skill)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
game-development |
Logic game, cơ học vật lý, vòng lặp game loop |
🔍 SEO & Growth (2 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
seo-fundamentals |
E-E-A-T, Core Web Vitals, Google algorithm principles |
geo-fundamentals |
Generative Engine Optimization (tối ưu cho AI search: ChatGPT, Perplexity) |
💻 Shell / CLI (2 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
bash-linux |
Linux commands, piping, error handling, scripting |
powershell-windows |
PowerShell operators, quản lý lỗi, pitfalls |
🔧 Other (6 Skills)
| Skill | Mô tả |
|---|---|
clean-code |
Tiêu chuẩn code sạch toàn cục, không over-engineering |
behavioral-modes |
Các chế độ hoạt động AI (brainstorm, implement, debug, ship...) |
parallel-agents |
Mẫu điều phối đa Agent, phân chia công việc độc lập |
mcp-builder |
Xây dựng MCP Server, thiết kế tool & resource patterns |
documentation-templates |
Cấu trúc README, API docs, comment code |
i18n-localization |
Phát hiện hardcoded string, quản lý translations, RTL |
performance-profiling |
Core Web Vitals, đo lường, bundle analysis |
systematic-debugging |
Quy trình 4 giai đoạn: Discovery → Hypothesis → Verification → Resolution |
rust-pro |
Rust 1.75+, async/await, Tokio, axum, systems programming |
5. Skills đặc biệt kèm theo công cụ thực thi
Các Skills sau không chỉ cung cấp kiến thức mà còn có scripts Python để Agent có thể tự động kiểm tra:
| Skill | Script | Tác dụng |
|---|---|---|
vulnerability-scanner |
security_scan.py |
Quét lỗ hổng bảo mật trong dependencies |
lint-and-validate |
lint_runner.py |
Chạy ESLint, kiểm tra type errors |
database-design |
schema_validator.py |
Kiểm tra tính nhất quán schema DB |
testing-patterns |
test_runner.py |
Chạy bộ test tự động (Jest/Vitest) |
frontend-design |
ux_audit.py, accessibility_checker.py |
Kiểm tra UX Laws và WCAG Accessibility |
seo-fundamentals |
seo_checker.py |
Kiểm tra meta tags, cấu trúc heading |
performance-profiling |
lighthouse_audit.py, bundle_analyzer.py |
Đo lường Lighthouse score và bundle size |
webapp-testing |
playwright_runner.py |
Chạy E2E test với Playwright |
mobile-design |
mobile_audit.py |
Kiểm tra responsive và touch targets |
6. Cách Skills được tích hợp với Agents (ví dụ thực tế)
frontend-specialist.md:
---
skills: react-best-practices, frontend-design, tailwind-patterns, web-design-guidelines
---
Khi yêu cầu: "Tạo component card sản phẩm đẹp và dễ tiếp cận"
│
Agent tải:
├── react-best-practices → Áp dụng Server Components, tránh re-render thừa
├── frontend-design → Chọn bảng màu, spacing hợp lý
├── tailwind-patterns → Viết class Tailwind đúng chuẩn v4
└── web-design-guidelines → Đảm bảo ARIA labels, contrast ratio
Trang 3.3: Workflows - Quy trình làm việc tự động thông qua các lệnh gạch chéo (/).
1. Workflow là gì?
Workflow là các quy trình được định nghĩa sẵn theo từng bước để hoàn thành một tác vụ lập trình phổ biến. Mỗi Workflow đảm bảo tính nhất quán và đúng chuẩn cho dù bạn yêu cầu bao nhiêu lần.
Workflow giải quyết vấn đề gì?
Không có Workflow, kết quả AI trả về cho cùng một yêu cầu có thể khác nhau mỗi lần. Với Workflow, AI luôn đi theo đúng quy trình đã được định nghĩa — đảm bảo không bỏ sót bước nào.
2. Cách kích hoạt và sử dụng
Cú pháp cơ bản
/tên-workflow [mô tả yêu cầu]
Ví dụ thực tế
bash
/brainstorm hệ thống thanh toán cho SaaS app
/plan trang e-commerce với giỏ hàng và checkout
/create ứng dụng todo có dark mode và đồng bộ real-time
/debug form submit không hoạt động, không báo lỗi gì
/test src/services/auth.ts
/ui-ux-pro-max landing page cho startup fintech, tông màu xanh navy
3. Tính năng Turbo (// turbo)
Một số bước trong Workflow được đánh dấu // turbo. Khi gặp dấu này:
- AI có thể tự động thực thi lệnh terminal an toàn mà không cần dừng lại hỏi bạn.
- Nếu toàn bộ Workflow có nhãn
// turbo-all: mọi lệnh terminal trong Workflow đều tự chạy.
Lợi ích: Tăng tốc độ đáng kể cho các tác vụ lặp đi lặp lại như chạy test, lint check, hay preview server.
4. Danh sách 11 Workflows và hướng dẫn chi tiết
/brainstorm — Lên ý tưởng có cấu trúc
Mục đích: Khám phá ít nhất 3 phương án tiếp cận khác nhau cho một vấn đề trước khi viết code. AI sẽ phân tích ưu/nhược điểm và mức độ nỗ lực của từng phương án, sau đó đưa ra khuyến nghị.
Khi nào dùng:
- Bắt đầu một tính năng mới và chưa chắc về hướng triển khai.
- Cần so sánh các công nghệ hoặc kiến trúc khác nhau.
- Muốn đảm bảo đã cân nhắc đủ các lựa chọn trước khi commit.
Ví dụ:
Lưu ý quan trọng: Chỉ đưa ra ý tưởng, chưa viết code ở bước này. Sau khi chọn phương án xong mới dùng /create hoặc /enhance để triển khai.
/plan — Lập kế hoạch dự án
Mục đích: Kích hoạt Agent project-planner để tạo ra một file kế hoạch chi tiết (PLAN-{tên}.md). Không viết code trong quá trình này.
Quy trình:
- Bạn mô tả dự án hoặc tính năng.
- AI đặt câu hỏi làm rõ (Socratic Questions) về yêu cầu, ràng buộc, tech stack.
- Bạn trả lời các câu hỏi.
- AI tạo file
docs/PLAN-tên-dự-án.mdvới danh sách tác vụ và phân công Agent.
Ví dụ:
/plan hệ thống quản lý nhân sự với phân quyền RBAC
/plan tích hợp cổng thanh toán VNPay vào ứng dụng Next.js
/create — Tạo ứng dụng/tính năng mới
Mục đích: Trình thuật sĩ tạo ứng dụng hoàn chỉnh. Từ mô tả yêu cầu đến code chạy được.
Quy trình:
- Bạn mô tả ứng dụng cần tạo.
- AI phân tích và đề xuất tech stack.
- Bạn xác nhận (Y) để tiến hành.
- Các Agent chuyên gia triển khai từng phần (DB → Backend → Frontend → Tests).
Ví dụ:
/create blog cá nhân với Next.js, MDX và hệ thống comments
/create REST API cho ứng dụng quản lý thư viện sách
/enhance — Cải tiến code hiện có
Mục đích: Thêm tính năng mới vào codebase hiện tại một cách "phẫu thuật" — không làm hỏng code đang chạy.
Khác /create ở điểm nào?
/create→ Xây từ đầu (greenfield)./enhance→ Sửa chữa và bổ sung vào hệ thống đang chạy (brownfield).
Quy trình:
- AI phân tích codebase hiện có (đọc các file liên quan).
- Lập kế hoạch thay đổi tối thiểu cần thiết.
- Triển khai tính năng mới cùng với bài test tương ứng.
- Chạy kiểm tra để đảm bảo không có regression.
Ví dụ:
/enhance thêm tính năng dark mode toggle vào ứng dụng
/enhance tích hợp real-time notifications dùng WebSocket
/debug — Sửa lỗi có hệ thống
Mục đích: Kích hoạt Agent debugger để điều tra lỗi theo giao thức 4 giai đoạn nghiêm ngặt.
4 giai đoạn:
- Discovery (Khám phá): Thu thập log, báo cáo lỗi, các bước tái hiện.
- Hypothesis (Giả thuyết): Đưa ra danh sách nguyên nhân tiềm năng, sắp xếp theo khả năng xảy ra.
- Verification (Xác minh): Kiểm tra từng giả thuyết bằng bằng chứng cụ thể (không đoán mò).
- Resolution (Giải quyết): Áp dụng bản sửa lỗi và thêm regression test.
Ví dụ:
/debug API trả về 403 dù đã đăng nhập đúng
/debug animation bị giật trên mobile Safari
/test — Tạo và chạy kiểm thử
Mục đích: Tự động hóa toàn bộ quy trình kiểm thử.
Các chức năng:
bash
/test # Chạy toàn bộ test suite hiện có
/test src/auth.ts # Tạo test cases cho file cụ thể (ở đây là auth.ts)
/test coverage # Báo cáo độ bao phủ (coverage report)
Kết quả trả về: File test mới (tests/auth.test.ts), số lượng test cases, tỉ lệ coverage.
/ui-ux-pro-max — Thiết kế UI nâng cao
Mục đích: Tạo landing page hoặc giao diện chất lượng cao theo phong cách cụ thể trong thời gian ngắn.
Tích hợp với NextLevelBuilder: Bạn có thể chọn phong cách từ thư viện tại nextlevelbuilder.io và dán vào lệnh.
Kết quả trả về:
- HTML semantic chuẩn SEO.
- Components có thể tái sử dụng.
- Micro-animations và responsive design.
Ví dụ:
/ui-ux-pro-max tạo landing page SaaS với glassmorphism cards, pricing 3 tới, testimonials
/ui-ux-pro-max portfolio cá nhân cho designer, phong cách minimalist với dark mode
/deploy — Triển khai ứng dụng
Mục đích: Quy trình 5 giai đoạn để triển khai an toàn lên môi trường production.
5 giai đoạn: Pre-flight checks → Build → Test → Deploy → Verify.
Ví dụ:
/deploy lên Vercel
/deploy lên VPS với Nginx và PM2
/preview — Quản lý server xem trước
Mục đích: Khởi động, dừng hoặc kiểm tra trạng thái server phát triển cục bộ.
bash
/preview start # Khởi động server (tự nhận diện Next.js, Vite...)
/preview stop # Dừng server
/preview # Kiểm tra trạng thái hiện tại
/status — Xem tổng quan dự án
Mục đích: Hiển thị bảng điều khiển (dashboard) tổng thể: thông tin dự án, tech stack, tiến độ các Agent, trạng thái server.
bash
/status
/orchestrate — Điều phối đa Agent
Mục đích: Kích hoạt orchestrator để phối hợp nhiều Agent chuyên gia cùng giải quyết một vấn đề lớn, phức tạp đòi hỏi nhiều góc nhìn chuyên môn.
Khi nào dùng: Tác vụ yêu cầu đồng thời Frontend + Backend + Security + QA.
Ví dụ:
/orchestrate build toàn bộ hệ thống authentication (DB + API + UI + Tests + Security review)
5. Tạo Workflow tùy chỉnh của riêng bạn
Bất kỳ ai cũng có thể thêm Workflow riêng phù hợp với quy trình nội bộ của đội:
Bước 1: Tạo file trong .agent/workflows/:
.agent/workflows/code-review.md
Bước 2: Viết nội dung theo format:
markdown
---
description: Tiến hành code review theo tiêu chuẩn nội bộ của đội
---
# Code Review Workflow
1. Đọc toàn bộ diff thay đổi
// turbo
2. Kiểm tra security issues
3. Kiểm tra performance implications
4. Kiểm tra code style theo team conventions
5. Tạo báo cáo review với mức ưu tiên (critical/major/minor)
Bước 3: Gọi bằng lệnh:
/code-review
6. Tóm tắt nhanh — Chọn Workflow nào?
| Tình huống | Workflow |
|---|---|
| Chưa biết nên làm theo hướng nào | /brainstorm |
| Cần kế hoạch trước khi code | /plan |
| Xây dự án/tính năng mới từ đầu | /create |
| Thêm tính năng vào dự án hiện có | /enhance |
| Cần giao diện đẹp nhanh | /ui-ux-pro-max |
| Ứng dụng bị lỗi không rõ nguyên nhân | /debug |
| Muốn kiểm thử code | /test |
| Sẵn sàng đưa lên production | /deploy |
| Muốn xem app đang chạy | /preview start |
| Muốn biết dự án đang ở đâu | /status |
| Tác vụ cần nhiều chuyên gia cùng lúc | /orchestrate |