Chương 1: Giới thiệu chung
- Trang 1.1: Tổng quan về Antigravity Kit (Định nghĩa, mục tiêu và lợi ích).
- Trang 1.2: Lộ trình phát triển và các thành phần chính (Agents, Skills, Workflows).
Trang 1.1: Tổng quan về Antigravity Kit (Định nghĩa, mục tiêu và lợi ích).
1. Antigravity Kit là gì?
Antigravity Kit là một bộ mẫu (template) toàn diện dành cho AI Agent, được thiết kế để nâng cao đáng kể năng lực của các trợ lý lập trình AI — đặc biệt là Google Gemini (dùng trong môi trường Antigravity CLI).
Bộ kit này không phải là một ứng dụng độc lập. Thay vào đó, nó đóng vai trò là "não bộ mở rộng" — một hệ thống quy tắc, kiến thức chuyên sâu và quy trình làm việc được cài đặt vào trong dự án của bạn. Khi AI đọc và hiểu các quy tắc này, nó sẽ hoạt động giống như một chuyên gia thực thụ thay vì một trợ lý AI thông thường.
Tóm lại: Antigravity Kit biến AI trợ lý thành một đội ngũ chuyên gia kỹ thuật hoàn chỉnh, sẵn sàng làm việc cùng bạn theo đúng tiêu chuẩn và quy trình chuyên nghiệp nhất.
2. Mục tiêu
Bộ kit được xây dựng với các mục tiêu cụ thể sau:
| Mục tiêu | Mô tả |
|---|---|
| Tiêu chuẩn hóa | Đảm bảo AI luôn áp dụng các tiêu chuẩn code, thiết kế và kiến trúc nhất quán trong mọi dự án. |
| Chuyên môn hóa | Trang bị cho AI kiến thức sâu theo từng lĩnh vực (Frontend, Backend, Bảo mật, Mobile...) thay vì kiến thức chung chung. |
| Tự động hóa | Cung cấp các quy trình làm việc (Workflows) được định nghĩa sẵn để AI có thể thực hiện các tác vụ phức tạp một cách có hệ thống. |
| Tăng tốc | Giúp đội ngũ phát triển xây dựng phần mềm nhanh hơn mà không giảm chất lượng. |
| Phối hợp đa AI | Cho phép nhiều AI Agent cùng phối hợp làm việc song song trên một dự án phức tạp. |
3. Thành phần chính
Antigravity Kit bao gồm 3 thành phần cốt lõi, được cài đặt vào trong thư mục .agent/ của mỗi dự án:
3.1. Agents (Đặc vụ AI) — 20 Agent
Là các "nhân cách chuyên gia" được cấu hình sẵn để AI có thể đóng vai trò của họ khi cần thiết.
Ví dụ các Agent tiêu biểu:
frontend-specialist: Chuyên gia giao diện web (React, Next.js, Tailwind).backend-specialist: Chuyên gia logic API và máy chủ (Node.js, FastAPI).security-auditor: Chuyên gia bảo mật, kiểm tra lỗ hổng và OWASP.debugger: Chuyên gia phân tích và sửa lỗi có hệ thống.project-planner: Chuyên gia lập kế hoạch và phân rã công việc.orchestrator: Điều phối nhiều Agent cùng làm việc cho tác vụ phức tạp.- (và 14 Agent khác bao gồm Mobile, Game, DevOps, QA, SEO...)
3.2. Skills (Kỹ năng) — 36 Skills
Là các gói kiến thức chuyên sâu mà Agent có thể tải và áp dụng tùy theo từng ngữ cảnh.
Ví dụ các Skills tiêu biểu:
react-best-practices: Tối ưu hiệu năng React & Next.js theo tiêu chuẩn Vercel.api-patterns: Thiết kế API chuẩn REST / GraphQL / tRPC.database-design: Thiết kế schema, chiến lược index, tối ưu truy vấn.systematic-debugging: Quy trình 4 bước để tìm và sửa lỗi có bằng chứng.vulnerability-scanner: Phân tích bảo mật theo OWASP 2025.ui-ux-pro-max: Bộ 50 phong cách thiết kế giao diện cao cấp.
3.3. Workflows (Quy trình làm việc) — 11 Workflows
Là các quy trình được định nghĩa sẵn, kích hoạt bằng lệnh gạch chéo (/), giúp AI thực hiện toàn bộ một tác vụ phức tạp theo đúng trình tự.
| Lệnh | Tác vụ |
|---|---|
/brainstorm |
Lên ý tưởng và so sánh các giải pháp |
/plan |
Tạo kế hoạch chi tiết trước khi viết code |
/create |
Xây dựng ứng dụng/tính năng mới từ đầu |
/enhance |
Cải tiến và nâng cấp code hiện có |
/debug |
Sửa lỗi theo quy trình 4 giai đoạn |
/test |
Tạo và chạy bộ kiểm thử tự động |
/ui-ux-pro-max |
Tạo landing page chất lượng cao |
/deploy |
Triển khai ứng dụng lên môi trường production |
/preview |
Quản lý server xem trước ở máy cục bộ |
/status |
Xem tổng quan tiến độ dự án |
/orchestrate |
Điều phối nhiều Agent phối hợp cùng lúc |
4. Cách thức hoạt động
Antigravity Kit hoạt động theo nguyên tắc "Đọc – Hiểu – Áp dụng":
Bước 1: Cài đặt vào dự án. Khi bạn chạy lệnh cài đặt, một thư mục .agent/ sẽ được tạo ra trong dự án của bạn. Thư mục này chứa toàn bộ cấu hình cho 20 Agent, 36 Skills và 11 Workflows.
Bước 2: AI chủ động đọc cấu hình. Khi bạn mở cuộc trò chuyện với AI trong dự án, AI sẽ đọc các file cấu hình trong thư mục .agent/ — bao gồm file quy tắc chính GEMINI.md và file kiến trúc
ARCHITECTURE.md.
Bước 3: Hệ thống Định tuyến thông minh (Intelligent Routing) tự kích hoạt. Khi bạn đặt câu hỏi hoặc yêu cầu AI làm gì đó, hệ thống sẽ tự động phân tích yêu cầu và kích hoạt Agent chuyên gia phù hợp nhất. Bạn không cần phải gõ tên Agent thủ công.
Ví dụ:
Bạn: "Thêm xác thực JWT vào API"
AI: 🤖 Đang áp dụng kiến thức của @security-auditor + @backend-specialist...
[AI phân tích bảo mật và đề xuất triển khai đúng chuẩn]
Bạn: "Sửa lỗi button dark mode bị lẫn màu"
AI: 🤖 Đang áp dụng kiến thức của @frontend-specialist...
[AI kiểm tra logic CSS và đưa ra fix cụ thể]
Bước 4: Skills được tải tự động theo yêu cầu. Agent được kích hoạt sẽ chỉ tải đúng các module kiến thức (Skills) cần thiết cho tác vụ hiện tại. Ví dụ: backend-specialist khi làm việc với database sẽ tải thêm skill database-design, không tải các skill không liên quan.
5. Lợi ích thực tế
Đối với lập trình viên cá nhân:
- Nhận được phản hồi ở mức độ chuyên gia thay vì câu trả lời chung chung.
- Có một "đồng đội AI" hiểu ngữ cảnh dự án và tuân theo tiêu chuẩn nhất quán.
- Tiết kiệm thời gian tra cứu tài liệu và học các pattern mới.
Đối với đội nhóm phát triển:
- Đảm bảo mọi thành viên sử dụng AI theo cùng một bộ tiêu chuẩn đã được đội ngũ thống nhất.
- Dễ dàng chia sẻ "kiến thức dự án" giữa các thành viên thông qua việc commit thư mục
.agent/vào Git. - Rút ngắn thời gian onboarding cho thành viên mới.
6. Thống kê nhanh
| Thành phần | Số lượng | Mức độ bao phủ |
|---|---|---|
| Specialist Agents | 20 | Web, Mobile, Game, DevOps, Security, QA, SEO... |
| Domain Skills | 36 | Frontend, Backend, DB, Testing, Cloud, Architecture... |
| Slash Workflows | 11 | Toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm |
| Scripts kiểm tra | 2 Master + 18 | Security, Lint, Schema, Tests, UX, SEO, Lighthouse |
| Tổng độ bao phủ | ~90% | Các lĩnh vực phát triển web và mobile |
Ghi chú: Bộ kit này tương thích và được thiết kế để hoạt động tốt nhất với công cụ Antigravity CLI. Tuy nhiên, các Agent và Skill đều là các file Markdown tiêu chuẩn, có thể được áp dụng cho bất kỳ AI Code Assistant nào hỗ trợ đọc file cấu hình từ workspace (như Cursor, Windsurf, GitHub Copilot...).
Trang 1.2: Lộ trình phát triển và các thành phần chính (Agents, Skills, Workflows).
1. Lịch sử phát triển
Antigravity Kit được phát triển bởi vudovn và liên tục được cải tiến dựa trên nhu cầu thực tế từ cộng đồng. Dự án tuân theo chuẩn Semantic Versioning (Phiên bản ngữ nghĩa).
Phiên bản 2.0.0 — Ra mắt chính thức
Đây là phiên bản nền tảng, định hình toàn bộ kiến trúc của Antigravity Kit với đầy đủ 3 thành phần cốt lõi:
- Hệ thống 20 AI Agent chuyên gia theo từng lĩnh vực.
- 37 Skills — các module kiến thức chuyên sâu có thể tải theo yêu cầu.
- 11 Slash Workflows — các quy trình làm việc kích hoạt bằng lệnh gạch chéo.
- CLI Tool (
ag-kit) để cài đặt và cập nhật bộ kit một cách dễ dàng.
Phiên bản 2.0.1 — Tháng 01/2026
Tập trung vào chất lượng và chuẩn hóa quy trình:
- Bổ sung
AGENT_FLOW.md — tài liệu luồng kiến trúc AI Agent toàn diện.
- Tài liệu hóa chính thức Giao thức Định tuyến Agent (Agent Routing Checklist) — các bước bắt buộc trước khi AI viết code hoặc thiết kế.
- Tài liệu hóa Cổng Socratic (Socratic Gate Protocol) — quy trình hỏi làm rõ yêu cầu trước khi triển khai.
- Hợp nhất 2 Skills thành 1:
nextjs-best-practices+react-patterns→react-best-practices(gọn hơn, mạnh hơn). - Thêm Skill mới:
web-design-guidelines— Chuẩn thiết kế web chuyên nghiệp với hơn 100 quy tắc về UX và Accessibility. - Làm rõ thuật ngữ quan trọng: "Parallel Execution" được đổi thành "Sequential Multi-Domain Execution" để phản ánh chính xác cách AI thực sự hoạt động.
Phiên bản 2.0.2 — Tháng 02/2026
Mở rộng sang hệ sinh thái Rust:
- Thêm Skill mới:
rust-pro— Lập trình hệ thống chuyên sâu với Rust 1.75+ (async, Tokio, axum). - Cải thiện Workflow
orchestrate.md.
2. Kiến trúc tổng thể
Toàn bộ hệ thống Antigravity Kit hoạt động theo mô hình "Tải theo yêu cầu" (Load on-demand):
[ Yêu cầu của người dùng ]
│
▼
[ Hệ thống Định tuyến thông minh ]
(Đọc GEMINI.md + ARCHITECTURE.md)
│
▼
[ Chọn Agent phù hợp ]
(frontend-specialist? backend-specialist? debugger?...)
│
▼
[ Agent tải Skills cần thiết ]
(react-best-practices, api-patterns, systematic-debugging...)
│
▼
[ Trả lời ở cấp độ chuyên gia ]
Luồng này đảm bảo rằng:
- AI không lãng phí tài nguyên bằng cách tải toàn bộ kiến thức cùng một lúc.
- Mỗi câu trả lời được hỗ trợ bởi đúng loại kiến thức chuyên sâu phù hợp với vấn đề.
3. Thành phần 1: Agents (Đặc vụ AI)
3.1. Khái niệm
Mỗi Agent là một file Markdown (.md) được lưu trong .agent/agents/. File này chứa phần cấu hình YAML và bản mô tả nhân cách/vai trò chuyên môn của AI khi đóng vai trò Agent đó.
Cấu trúc một file Agent:
---
name: frontend-specialist
description: Frontend architect expert for web applications
tools: Read, Edit, Write, Bash
skills: react-best-practices, frontend-design, tailwind-patterns
---
# Frontend Specialist
Bạn là một kiến trúc sư Frontend cấp cao...
[Các quy tắc, hành vi và kiến thức chuyên sâu về Frontend]
3.2. Danh sách 20 Agents và vai trò
| Agent | Chuyên môn |
|---|---|
orchestrator |
Điều phối nhiều Agent phối hợp cho tác vụ phức tạp |
project-planner |
Khám phá yêu cầu và lập kế hoạch chi tiết |
frontend-specialist |
Giao diện Web (React, Next.js, Tailwind CSS) |
backend-specialist |
API, Business Logic, Cơ sở dữ liệu |
database-architect |
Thiết kế Schema và tối ưu SQL |
mobile-developer |
iOS, Android, React Native |
game-developer |
Logic game, cơ học trò chơi |
devops-engineer |
CI/CD, Docker, hạ tầng |
security-auditor |
Kiểm tra bảo mật và tuân thủ |
penetration-tester |
Bảo mật tấn công (Offensive Security) |
test-engineer |
Chiến lược kiểm thử toàn diện |
debugger |
Phân tích nguyên nhân gốc rễ của lỗi |
performance-optimizer |
Tốc độ tải và Web Vitals |
seo-specialist |
Xếp hạng tìm kiếm và khả năng hiển thị |
documentation-writer |
Hướng dẫn sử dụng và tài liệu kỹ thuật |
product-manager |
Yêu cầu nghiệp vụ và câu chuyện người dùng |
product-owner |
Chiến lược sản phẩm và quản lý backlog |
qa-automation-engineer |
Kiểm thử E2E và CI Pipeline |
code-archaeologist |
Phân tích và tái cấu trúc code cũ (Legacy) |
explorer-agent |
Khám phá và phân tích codebase hiện có |
3.3. Cách Agent phối hợp với Skills
Mỗi Agent trong phần cấu hình skills: liệt kê các Skills mà Agent đó được phép truy cập. Khi Agent nhận được yêu cầu, nó sẽ quyết định xem cần tải Skills nào và đọc chúng để có đủ kiến thức.
Ví dụ:
backend-specialistsử dụng:api-patterns,nodejs-best-practices,database-designsecurity-auditorsử dụng:vulnerability-scanner,red-team-tacticsdebuggersử dụng:systematic-debugging
4. Thành phần 2: Skills (Kỹ năng)
4.1. Khái niệm
Skills là gói kiến thức module — không phải code cứng nhắc, mà là các nguyên lý và khung ra quyết định giúp AI hiểu tại sao nên làm theo cách này thay vì chỉ copy một pattern có sẵn.
Khác biệt cốt lõi: Skills giúp AI đưa ra quyết định phù hợp với ngữ cảnh dự án cụ thể của bạn, không phải câu trả lời mẫu chung chung.
4.2. Cấu trúc thư mục một Skill
.agent/skills/
└── react-best-practices/
├── SKILL.md # (Bắt buộc) Siêu dữ liệu và hướng dẫn chính
├── sections/ # (Tùy chọn) Hướng dẫn chi tiết từng phần
├── examples/ # (Tùy chọn) Ví dụ triển khai tham khảo
├── scripts/ # (Tùy chọn) Script Python/Bash hỗ trợ
└── assets/ # (Tùy chọn) Hình ảnh, logo
4.3. Danh sách 36 Skills theo nhóm
Frontend & UI (5 Skills)
react-best-practices— Tối ưu React & Next.js (57 quy tắc từ Vercel).web-design-guidelines— Kiểm toán UI web — 100+ quy tắc Accessibility, UX, Performance.tailwind-patterns— Tailwind CSS v4 và các tiện ích hiện đại.frontend-design— Hệ thống thiết kế và các UI/UX pattern.ui-ux-pro-max— 50 phong cách, 21 bảng màu, 50 font chữ.
Backend & API (4 Skills)
api-patterns— Thiết kế API (REST, GraphQL, tRPC).nestjs-expert— NestJS modules, Dependency Injection.nodejs-best-practices— Node.js async pattern và kiến trúc.python-patterns— Tiêu chuẩn Python, FastAPI, Django.
Database (2 Skills)
database-design— Thiết kế schema và tối ưu hóa.prisma-expert— Prisma ORM và migrations.
TypeScript/JavaScript (1 Skill)
typescript-expert— Lập trình kiểu nâng cao, hiệu năng.
Cloud & Infrastructure (3 Skills)
docker-expert— Container hóa và Docker Compose.deployment-procedures— CI/CD và quy trình deploy.server-management— Quản lý hạ tầng máy chủ.
Testing & Quality (5 Skills)
testing-patterns— Jest, Vitest và các chiến lược kiểm thử.webapp-testing— Kiểm thử E2E bằng Playwright.tdd-workflow— Phát triển hướng kiểm thử (TDD).code-review-checklist— Tiêu chuẩn review code.lint-and-validate— Linting và validation.
Security (2 Skills)
vulnerability-scanner— Kiểm tra bảo mật, OWASP 2025.red-team-tactics— Bảo mật tấn công, chiến thuật red team.
Architecture & Planning (4 Skills)
app-builder— Tạo khung ứng dụng full-stack.architecture— Các mẫu thiết kế hệ thống.plan-writing— Lập kế hoạch và phân rã công việc.brainstorming— Đặt câu hỏi Socratic để làm rõ yêu cầu.
Mobile (1 Skill), Game (1 Skill), SEO (2 Skills), Shell/CLI (2 Skills), Other (6 Skills)
- (Bao gồm:
mobile-design,game-development,seo-fundamentals,geo-fundamentals,bash-linux,powershell-windows,clean-code,behavioral-modes,parallel-agents,mcp-builder,documentation-templates,i18n-localization,performance-profiling,systematic-debugging,rust-pro)
5. Thành phần 3: Workflows (Quy trình làm việc)
5.1. Khái niệm
Workflow là các file Markdown được lưu trong .agent/workflows/. Mỗi file định nghĩa một quy trình từng bước cụ thể để thực hiện một tác vụ lập trình phổ biến.
Cách kích hoạt: Gõ lệnh gạch chéo tương ứng trong cửa sổ chat với AI.
/tên-workflow [mô tả yêu cầu]
5.2. Tính năng Turbo
Một số bước trong Workflow được đánh dấu // turbo. Điều này có nghĩa là AI có thể tự động chạy lệnh terminal an toàn ở bước đó mà không cần dừng lại để hỏi bạn, giúp tăng tốc độ thực hiện.
5.3. Tùy chỉnh Workflow
Bạn hoàn toàn có thể tự tạo Workflow riêng bằng cách:
- Tạo file
.mdmới trong thư mục.agent/workflows/. - Thêm phần mô tả ở đầu file và các bước thực hiện bên dưới.
- Gọi Workflow bằng cách gõ
/tên-filetrong chat.
Ví dụ tạo Workflow tùy chỉnh:
---
description: Deploy ứng dụng lên môi trường staging
---
# Quy trình Deploy Staging
1. Chạy toàn bộ test suite
2. Build production bundle
3. Deploy lên server staging
4. Chạy smoke test để xác minh
6. Thành phần bổ sung: Scripts kiểm tra
Ngoài 3 thành phần chính, Antigravity Kit còn cung cấp 2 script kiểm tra tổng thể bằng Python trong thư mục .agent/scripts/:
| Script | Mục đích | Khi nào dùng |
|---|---|---|
checklist.py |
Kiểm tra ưu tiên (Core checks) | Trong quá trình phát triển, trước khi commit |
verify_all.py |
Kiểm tra toàn diện (Full suite) | Trước khi release lên production |
Checklist.py kiểm tra theo thứ tự ưu tiên:
- P0: Bảo mật (Lỗ hổng, secrets bị lộ).
- P1: Chất lượng code (Lint, Type check).
- P2: Kiểm tra Schema cơ sở dữ liệu.
- P3: Chạy bộ test tự động.
- P4: Kiểm tra UX và Accessibility.
- P5: Kiểm tra SEO.
- P6: Hiệu năng (Lighthouse — cần cung cấp URL).
Lưu ý về phiên bản: Thông tin trong tài liệu này phản ánh bộ kit phiên bản 2.0.2. Để xem lịch sử thay đổi đầy đủ, tham khảo file
CHANGELOG.mdtrong thư mục gốc của dự án hoặc trang GitHub của dự án.